bimodal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai cách, hai phương thức: Mô tả một hệ thống, quy trình hoặc phân phối có thể hoạt động hoặc được thực hiện theo hai cách khác nhau.
- Có hai chế độ: Thường dùng trong thống kê để mô tả một phân phối dữ liệu có hai đỉnh (hai điểm có tần suất cao nhất) riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The transportation system is bimodal, allowing travel by both train and bus. (Hệ thống giao thông là hai phương thức, cho phép di chuyển bằng cả tàu hỏa và xe buýt.)
- The graph shows a bimodal distribution of test scores, with one peak around 70 and another around 90. (Biểu đồ cho thấy một phân phối hai chế độ của điểm kiểm tra, với một đỉnh quanh 70 và một đỉnh khác quanh 90.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thống kê và khoa học dữ liệu: "Bimodal" mô tả một tập dữ liệu có hai nhóm giá trị xuất hiện thường xuyên nhất, tạo thành hai đỉnh trên biểu đồ phân phối tần suất. Điều này thường chỉ ra sự pha trộn của hai quần thể hoặc hai quá trình khác nhau.
- The researcher discovered a bimodal pattern in the survey responses, indicating two distinct groups of opinion. (Nhà nghiên cứu phát hiện ra một kiểu mẫu hai chế độ trong các phản hồi khảo sát, cho thấy hai nhóm ý kiến riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimodality (Danh từ): Tính hai chế độ, tính hai phương thức.
- The bimodality of the data suggests we are dealing with two different customer segments. (Tính hai chế độ của dữ liệu cho thấy chúng ta đang xử lý hai phân khúc khách hàng khác nhau.)
- Multimodal (Tính từ): Đa phương thức, đa chế độ (có nhiều hơn hai cách hoặc chế độ).
Từ đồng nghĩa
- Dual-mode: Hai chế độ.
- Two-peaked: Có hai đỉnh (dùng trong ngữ cảnh thống kê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "bimodal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bimodal")
Adjective
- có hai cách, hai phương thức