bimetal
/bai'metl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu lưỡng kim: Một loại vật liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp chặt chẽ hai kim loại hoặc hợp kim khác nhau, thường dưới dạng các tấm mỏng được ghép lại với nhau. Vật liệu này có tính chất đặc biệt, thường liên quan đến sự giãn nở nhiệt khác nhau của hai kim loại thành phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A thermostat often uses a bimetal strip to control temperature. (Bộ điều nhiệt thường sử dụng một dải lưỡng kim để kiểm soát nhiệt độ.)
- The bending of the bimetal is caused by different rates of thermal expansion. (Sự uốn cong của lưỡng kim là do tốc độ giãn nở nhiệt khác nhau gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bimetal strip": Dải lưỡng kim. Đây là một ứng dụng phổ biến, nơi hai dải kim loại được ghép lại, uốn cong khi nhiệt độ thay đổi và được dùng làm công tắc hoặc bộ cảm biến.
- The circuit breaks when the bimetal strip bends due to overheating. (Mạch điện bị ngắt khi dải lưỡng kim uốn cong do quá nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimetallic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất lưỡng kim.
- A bimetallic thermometer is very accurate. (Nhiệt kế lưỡng kim rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Bimetallic material: Vật liệu lưỡng kim.
- Composite metal: Kim loại tổng hợp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều hơn hai kim loại).
danh từ
- lưỡng kim