bimotored
/bai'moutəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai động cơ: Dùng để mô tả một phương tiện, đặc biệt là máy bay, được trang bị hai động cơ riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The airline is upgrading its fleet with new bimotored aircraft for better safety. (Hãng hàng không đang nâng cấp đội bay của mình bằng các máy bay có hai động cơ mới để an toàn hơn.)
- Early transatlantic flights often used large bimotored seaplanes. (Những chuyến bay xuyên Đại Tây Dương thời kỳ đầu thường sử dụng các thủy phi cơ lớn có hai động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bimotored" thường là một thuật ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành hàng không và kỹ thuật để chỉ cấu hình động cơ.
Biến thể và từ gần giống
- Twin-engine (adj): có hai động cơ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- A twin-engine plane is often more fuel-efficient on certain routes. (Một chiếc máy bay có hai động cơ thường tiết kiệm nhiên liệu hơn trên một số tuyến đường nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Twin-engine: có hai động cơ.
- Dual-engine: có hai động cơ.
tính từ
- có hai động cơ (máy bay...)