motored

/'moutəd/
tính từ
  1. động cơ, mô tô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "motored"

motored
A man uses a motored wheelchair to navigate the park path.