motored

/'moutəd/
Học thuật
Thân thiện
motored

A man uses a motored wheelchair to navigate the park path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • động cơ, được trang bị động cơ: Mô tả một vật thể hoặc phương tiện được lắp đặt vận hành bằng một hoặc nhiều động cơ.
    • mô tô: (Cách dùng ít phổ biến hơn) liên quan đến hoặc sử dụng xe mô tô.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The motored boat glided smoothly across the lake. (Chiếc thuyền động cơ lướt êm đềm trên mặt hồ.)
    • He preferred a motored wheelchair for greater independence. (Ông ấy thích một chiếc xe lăn động cơ để tự chủ hơn.)
    • The expedition used motored vehicles to cross the desert. (Đoàn thám hiểm sử dụng các phương tiện động cơ để băng qua sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motored along": (Cụm động từ, dạng quá khứ) Di chuyển một cách trơn tru nhanh chóng, thường bằng phương tiện động cơ.
    • The new car motored along the highway without any issues. (Chiếc xe mới chạy bon bon trên đường cao tốc không gặp trục trặc .)
  • Dùng trong văn chương/mô tả: Có thể dùng để mô tả sự di chuyển mạnh mẽ, đều đặn như được cung cấp năng lượng bởi động cơ.
    • With renewed energy, he motored through the last chapter of the book. (Với năng lượng tràn trề, anh ấy "phi" nhanh qua chương cuối cùng của cuốn sách.)
Biến thể từ liên quan
  • Motor (danh từ): Động cơ, mô tơ.
  • Motor (động từ): Di chuyển bằng xe động cơ, lái xe.
    • We motored down to the coast for the weekend. (Chúng tôi chạy xe xuống bờ biển vào cuối tuần.)
  • Motorized (tính từ): Được cơ giới hóa, được trang bị động cơ. (Gần nghĩa với "motored").
  • Automotive (tính từ): Thuộc về ngành công nghiệp ô tô, xe cơ giới.
Từ đồng nghĩa
  • Powered: nguồn động lực, được cấp năng lượng.
  • Engine-driven: Được dẫn động bằng động cơ.
  • Mechanized: Được cơ giới hóa.
Lưu ý

Từ "motored" với vai trò tính từ này ít phổ biến hơn so với dạng động từ quá khứ của "motor" (đã lái xe đi). chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả đặc biệt để nhấn mạnh việc một thứ đó được trang bị động cơ, trái ngược với việc chạy bằng sức người, sức gió, v.v.

motored

A man uses a motored wheelchair to navigate the park path.

tính từ
  1. động cơ, mô tô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "motored"