motorized

Học thuật
Thân thiện
motorized

A man uses a motorized wheelchair to cross the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gắn động cơ, được cơ giới hóa: Chỉ một vật, thiết bị hoặc phương tiện được trang bị động cơ để vận hành thay vì sử dụng sức người hoặc sức động vật.
    • Sử dụng phương tiện cơ giới: Chỉ một hoạt động, lực lượng hoặc đơn vị được trang bị di chuyển bằng các phương tiện động cơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hospital provides motorized wheelchairs for patients with limited mobility. (Bệnh viện cung cấp xe lăn gắn động cơ cho những bệnh nhân hạn chế vận động.)
    • They explored the vast national park on motorized scooters. (Họ khám phá công viên quốc gia rộng lớn bằng xe scooter động cơ.)
    • The motorized infantry units advanced quickly across the terrain. (Các đơn vị bộ binh cơ giới hóa tiến nhanh qua địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motorized transport/vehicle": phương tiện vận tải/phương tiện động cơ.
    • The city is trying to reduce its reliance on motorized transport. (Thành phố đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào phương tiện vận tải động cơ.)
  • "to become motorized": được cơ giới hóa.
    • The farming process has become fully motorized. (Quy trình canh tác nông nghiệp đã được hoàn toàn cơ giới hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorised (adj): (cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) cùng nghĩa với "motorized".
  • Mechanized (adj): Cơ giới hóa. Thường dùng cho các hệ thống hoặc quy trình lớn hơn, phức tạp hơn ( dụ: nông nghiệp cơ giới hóa, sư đoàn thiết giáp cơ giới).
  • Powered (adj): nguồn động lực. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ động cơ, điện, hoặc các nguồn năng lượng khác ( dụ: battery-powered - chạy bằng pin).
Từ đồng nghĩa
  • Engine-powered: Chạy bằng động cơ.
  • Automated: Tự động hóa (nhấn mạnh vào việc vận hành tự động, có thể không cần người điều khiển trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Manual: Thủ công (vận hành bằng tay).
  • Non-motorized: Không động cơ ( dụ: xe đạp, xe đẩy).
  • Human-powered: Chạy bằng sức người.
  • Animal-drawn: Do động vật kéo ( dụ: xe ngựa).
motorized

A man uses a motorized wheelchair to cross the park.

Adjective
  1. giống motorised

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống