binh đáo quan thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Tình thế cấp bách, nguy hiểm: "binh đáo quan thành" là một thành ngữ Hán Việt, dùng để miêu tả tình huống quân địch đã kéo đến sát chân thành, ám chỉ một tình thế vô cùng nguy cấp, khẩn trương, không còn thời gian để chuẩn bị hay trì hoãn.
- Sự việc đã đến hồi quyết định: Thành ngữ này cũng có thể được hiểu rộng hơn là chỉ một sự việc, vấn đề đã phát triển đến mức độ cao trào, buộc phải có hành động hoặc quyết định dứt khoát ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Tình hình công ty hiện nay thực sự là binh đáo quan thành, cần phải có biện pháp mạnh mẽ và tức thời. (Tình hình công ty hiện nay thực sự đã đến hồi nguy cấp, cần phải có biện pháp mạnh mẽ và tức thời.)
- Dự án sắp đến hạn chót, mọi việc đang ở thế binh đáo quan thành, không thể chần chừ thêm được nữa. (Dự án sắp đến hạn chót, mọi việc đang ở thế vô cùng khẩn cấp, không thể chần chừ thêm được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc trong các bài phân tích, bình luận về tình hình chính trị, kinh tế, xã hội ở giai đoạn khủng hoảng.
- Có thể dùng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, cấp thiết của một vấn đề cần được giải quyết gấp.
Biến thể và từ gần giống
- Nguy cấp (tính từ): ở trong tình trạng rất nguy hiểm, cần giải quyết ngay.
- Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đang rất nguy cấp.
- Thập phần hỏa tốc (thành ngữ): rất gấp, rất khẩn cấp (như lửa cháy).
- Nước sôi lửa bỏng (thành ngữ): tình thế rất cấp bách, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Nguy ngập: (tình thế) rất nguy hiểm, khó cứu vãn.
- Khẩn trương: cần được tiến hành gấp rút, không được chậm trễ.
- Cấp bách: đòi hỏi phải giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
Thành ngữ liên quan
- Lâm nguy: lâm vào tình thế nguy hiểm.
- Ngàn cân treo sợi tóc: tình thế cực kỳ nguy hiểm, chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng dẫn đến thất bại hoặc tai họa. (Thành ngữ này nhấn mạnh sự mong manh, dễ đổ vỡ hơn là tính chất "quân địch đã đến nơi" như "binh đáo quan thành").
- quân đến trước cửa thành