binocle

Học thuật
Thân thiện
binocle

Une dame âgée ajuste son binocle pour lire le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kính cặp mũi: Một loại kính hai mắt kính, được gắn vào một khung thường tay cầm, dùng để cầm lên đeo trước mắt khi cần nhìn gần. khác với kính gọng (lunettes) là không gọng đeo qua tai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il ajusta son binocle pour lire le journal. (Ông ấy điều chỉnh chiếc kính cặp mũi của mình để đọc tờ báo.)
    • Au XIXe siècle, le binocle était un accessoire de mode pour les hommes élégants. (Vào thế kỷ 19, kính cặp mũimột phụ kiện thời trang cho những quý ông thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lorgnon": Đâymột từ đồng nghĩa gần với "binocle", cũng chỉ kính cầm tay, nhưng thường tay cầm dài hơn.
    • Elle portait un lorgnon pour examiner les détails du tableau. ( ấy dùng một chiếc kính cầm tay để xem xét các chi tiết của bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunettes (n.f.pl): Kính đeo mắt ( gọng). Đây là từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ kính nói chung.
  • Pince-nez (n.m.inv): Một loại kính không gọng, giữ trên mũi nhờ lực kẹp của khung. Đâymột loại "binocle" đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Lorgnon (n.m): Kính cầm tay (thường cán dài).
  • Pince-nez (n.m.inv): Kính kẹp mũi.
Lưu ý sử dụng
  • "Binocle" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học để mô tả phong cách của các thế kỷ trước (như thế kỷ 18, 19). Trong tiếng Pháp hiện đại, từ thông dụng để chỉ kính đeo mắt"lunettes".
binocle

Une dame âgée ajuste son binocle pour lire le journal.

danh từ giống đực
  1. kính cặp mũi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "binocle"