pinacle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nóc đền, đỉnh tháp: Phần cao nhất, nhọn nhất của một công trình kiến trúc, đặc biệt là các tòa tháp hoặc đền đài.
- (Nghĩa bóng) Địa vị cao nhất, đỉnh cao danh vọng: Vị trí tột đỉnh của sự thành công, quyền lực hoặc sự nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pinacle de la cathédrale est visible de loin. (Nóc đền của nhà thờ có thể nhìn thấy từ xa.)
- Il a atteint le pinacle de sa carrière. (Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình.)
- Cette découverte l'a placée au pinacle de la recherche scientifique. (Khám phá này đã đưa bà ấy lên đỉnh cao của nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monter au pinacle": Leo lên địa vị cao, đạt đến đỉnh cao.
- Après des années d'efforts, il est monté au pinacle. (Sau nhiều năm nỗ lực, anh ta đã leo lên địa vị cao.)
"Porter quelqu'un au pinacle" / "Élever quelqu'un au pinacle": Tán dương ai lên tận mây xanh, ca ngợi ai hết lời.
- La critique a porté ce jeune artiste au pinacle. (Giới phê bình đã tán dương nghệ sĩ trẻ này lên tận mây xanh.)
"Être au pinacle": Ở vào địa vị tột đỉnh, ở đỉnh cao.
- À cette époque, elle était au pinacle de la gloire. (Vào thời điểm đó, bà ấy đang ở đỉnh cao vinh quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinaculaire (tính từ): (Thuộc về) đỉnh cao, tột đỉnh.
- Une réussite pinaculaire. (Một thành công đỉnh cao.)
Từ đồng nghĩa
- Sommet: Đỉnh, chóp (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Apogée: Cực điểm, thời kỳ huy hoàng nhất.
- Zénith: Thiên đỉnh, điểm cao nhất.
- Cime: Ngọn, đỉnh (thường dùng cho núi, cây; nghĩa bóng: đỉnh cao).
Từ trái nghĩa
- Nadir: Điểm thấp nhất, cực điểm của sự suy tàn.
- Fond: Đáy, điểm thấp nhất.
- Abîme: Vực thẳm.
danh từ giống đực
- nóc đền
- (nghĩa bóng) địa vị cao, đỉnh cao danh vọng
- Monter au pinacleleo lên địa vị cao
- Porter quelqu'un au pinacletán dương ai lên tận mây xanh