pinacle

Học thuật
Thân thiện
pinacle

Un architecte dessine le pinacle d'une cathédrale gothique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nóc đền, đỉnh tháp: Phần cao nhất, nhọn nhất của một công trình kiến trúc, đặc biệtcác tòa tháp hoặc đền đài.
    • (Nghĩa bóng) Địa vị cao nhất, đỉnh cao danh vọng: Vị trí tột đỉnh của sự thành công, quyền lực hoặc sự nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pinacle de la cathédrale est visible de loin. (Nóc đền của nhà thờ có thể nhìn thấy từ xa.)
    • Il a atteint le pinacle de sa carrière. (Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình.)
    • Cette découverte l'a placée au pinacle de la recherche scientifique. (Khám phá này đã đưa ấy lên đỉnh cao của nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter au pinacle": Leo lên địa vị cao, đạt đến đỉnh cao.

    • Après des années d'efforts, il est monté au pinacle. (Sau nhiều năm nỗ lực, anh ta đã leo lên địa vị cao.)
  • "Porter quelqu'un au pinacle" / "Élever quelqu'un au pinacle": Tán dương ai lên tận mây xanh, ca ngợi ai hết lời.

    • La critique a porté ce jeune artiste au pinacle. (Giới phê bình đã tán dương nghệ sĩ trẻ này lên tận mây xanh.)
  • "Être au pinacle": Ở vào địa vị tột đỉnh, ở đỉnh cao.

    • À cette époque, elle était au pinacle de la gloire. (Vào thời điểm đó, ấy đangđỉnh cao vinh quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinaculaire (tính từ): (Thuộc về) đỉnh cao, tột đỉnh.
    • Une réussite pinaculaire. (Một thành công đỉnh cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sommet: Đỉnh, chóp (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Apogée: Cực điểm, thời kỳ huy hoàng nhất.
  • Zénith: Thiên đỉnh, điểm cao nhất.
  • Cime: Ngọn, đỉnh (thường dùng cho núi, cây; nghĩa bóng: đỉnh cao).
Từ trái nghĩa
  • Nadir: Điểm thấp nhất, cực điểm của sự suy tàn.
  • Fond: Đáy, điểm thấp nhất.
  • Abîme: Vực thẳm.
pinacle

Un architecte dessine le pinacle d'une cathédrale gothique.

danh từ giống đực
  1. nóc đền
  2. (nghĩa bóng) địa vị cao, đỉnh cao danh vọng
    • Monter au pinacle
      leo lên địa vị cao
    • Porter quelqu'un au pinacle
      tán dương ai lên tận mây xanh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pinacle"