binoculars

/bi'nɔkjuləz/
Học thuật
Thân thiện
binoculars

A birdwatcher uses binoculars to observe a distant eagle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Ống nhòm: Một dụng cụ quang học cầm tay, được thiết kế để sử dụng cho cả hai mắt cùng lúc, dùng để quan sát các vật thểxa trông hơn gần hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used his binoculars to watch the birds in the distance. (Anh ấy dùng ống nhòm để quan sát những con chimđằng xa.)
    • The binoculars are essential for sailing and hiking. (Ống nhòm vật dụng thiết yếu cho việc đi thuyền leo núi.)
    • She brought a pair of binoculars to the opera. ( ấy mang một cặp ống nhòm đến nhà hát opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of binoculars": một cái/cặp ống nhòm. Từ "binoculars" luôndạng số nhiều thường đi kèm với "a pair of".
    • He bought a new pair of binoculars for his trip. (Anh ấy đã mua một cặp ống nhòm mới cho chuyến đi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Binocular (tính từ): liên quan đến hoặc dành cho cả hai mắt.
    • Binocular vision allows for depth perception. (Thị giác hai mắt cho phép nhận thức về chiều sâu.)
  • Monocular (danh từ): ống nhòm một mắt, kính viễn vọng nhỏ.
  • Telescope (danh từ): kính viễn vọng (thường lớn hơn, đặt trên chân đế, dùng để quan sát thiên văn).
Từ đồng nghĩa
  • Field glasses: ống nhòm (cách gọi khác, thường chỉ loại dùng cho quan sát mặt đất).
  • Opera glasses: ống nhòm nhỏ, thường dùng trong nhà hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "binoculars" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "binoculars".)

binoculars

A birdwatcher uses binoculars to observe a distant eagle.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. ống nhòm

Từ chứa "binoculars"

Từ có nhắc đến "binoculars"