bishop
/'biʃəp/ Cách viết khác : (exarch) /'eksɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giám mục: Một chức sắc cao cấp trong giáo hội Kitô giáo, có thẩm quyền tâm linh và hành chính, được bổ nhiệm để giám sát các linh mục hoặc mục sư. Trong một số giáo hội, giám mục được coi là người kế vị mười hai Sứ đồ của Chúa Kitô.
- Quân Tượng: Trong cờ vua, đây là một quân cờ có thể di chuyển theo đường chéo qua các ô trống cùng màu.
- Rượu vịt hâm nóng pha gia vị: Một loại đồ uống làm từ rượu vang port được hâm nóng và pha với cam và đinh hương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giám mục):
- The bishop led the ceremony at the cathedral. (Vị giám mục chủ trì buổi lễ tại nhà thờ chính tòa.)
- He was appointed as the new bishop of the diocese. (Ông ấy được bổ nhiệm làm giám mục mới của giáo phận.)
Danh từ (Quân Tượng):
- She moved her bishop to capture his knight. (Cô ấy di chuyển quân tượng của mình để bắt quân mã của anh ta.)
- In the endgame, a bishop and a king can checkmate a lone king. (Trong tàn cuộc, một quân tượng và một vua có thể chiếu hết một vua đơn độc.)
Danh từ (Rượu):
- We enjoyed a warm glass of bishop on the cold winter evening. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu bishop ấm áp vào buổi tối mùa đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bishop" (Động từ, lịch sử/cổ): Hành động bổ nhiệm ai đó làm giám mục.
- The king sought to bishop his most loyal advisor. (Nhà vua tìm cách bổ nhiệm cố vấn trung thành nhất của mình làm giám mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Archbishop (n): Tổng giám mục (một giám mục có cấp bậc cao hơn, thường đứng đầu một tổng giáo phận).
- Bishopric (n): Chức vụ hoặc địa hạt của một giám mục.
- Episcopal (adj): (Thuộc về) giám mục hoặc chế độ giám mục.
Từ đồng nghĩa
- Giám mục: Prelate, diocesan.
- Quân Tượng (cờ vua): Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là tên gọi riêng của quân cờ.
- Rượu: Mulled wine (rượu hâm nóng pha gia vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bishop".
Thành ngữ liên quan
- "To have a bishop in one's pocket" (Thành ngữ cổ, ít dùng): Có ảnh hưởng lớn trong giáo hội hoặc có thể bổ nhiệm giám mục theo ý mình.
- "Bishop's move": Đôi khi được dùng không chính thức để chỉ một bước đi chéo, lấy cảm hứng từ cách di chuyển của quân tượng trong cờ vua.
danh từ
- giám mục
- (đánh cờ) quân "giám mục"
- rượu hâm pha hương liệu