bioethics
A scientist consults a bioethics committee before starting a new research project.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đạo đức sinh học: "Bioethics" là một nhánh của đạo đức học, chuyên nghiên cứu các giá trị đạo đức trong lĩnh vực khoa học y sinh. Nó xem xét các vấn đề đạo đức nảy sinh từ những tiến bộ trong y học, sinh học và công nghệ sinh học, chẳng hạn như việc sử dụng tế bào gốc, thử nghiệm lâm sàng, hoặc các quyết định về chăm sóc sức khỏe cuối đời.
Ví dụ sử dụng
- helps doctors and scientists make decisions about controversial medical treatments. (Đạo đức sinh học giúp các bác sĩ và nhà khoa học đưa ra quyết định về các phương pháp điều trị y tế gây tranh cãi.)
- addresses questions like whether genetic engineering is morally acceptable. (Lĩnh vực đạo đức sinh học giải quyết các câu hỏi như liệu kỹ thuật di truyền có được chấp nhận về mặt đạo đức hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study bioethics": nghiên cứu đạo đức sinh học.
- Many universities now offer courses to study bioethics. (Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học để nghiên cứu đạo đức sinh học.)
- "a bioethics committee": ủy ban đạo đức sinh học.
- The hospital has a bioethics committee that reviews research proposals. (Bệnh viện có một ủy ban đạo đức sinh học để xem xét các đề xuất nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bioethicist (danh từ): chuyên gia đạo đức sinh học.
- A bioethicist was consulted to evaluate the ethical implications of the new vaccine. (Một chuyên gia đạo đức sinh học đã được tư vấn để đánh giá các tác động đạo đức của loại vắc-xin mới.)
- Bioethical (tính từ): thuộc về đạo đức sinh học.
- The bioethical debate about cloning continues to evolve. (Cuộc tranh luận về đạo đức sinh học liên quan đến nhân bản vô tính tiếp tục phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Medical ethics: đạo đức y học (thường tập trung vào thực hành y tế, nhưng có phạm vi hẹp hơn so với bioethics).
- Ethics in biology: đạo đức trong sinh học (mô tả tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Bioethics debate: cuộc tranh luận về đạo đức sinh học.
- The bioethics debate often involves scientists, doctors, and philosophers. (Cuộc tranh luận về đạo đức sinh học thường có sự tham gia của các nhà khoa học, bác sĩ và triết gia.)
- Bioethics principles: các nguyên tắc đạo đức sinh học (như tôn trọng quyền tự chủ, không gây hại, làm điều tốt và công bằng).
Thành ngữ liên quan
- "to cross a bioethical line": vượt qua ranh giới đạo đức sinh học.
- Some argue that human cloning would cross a bioethical line. (Một số người cho rằng nhân bản vô tính người sẽ vượt qua ranh giới đạo đức sinh học.)