botox

botox

A doctor administers Botox to a patient's forehead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất độc thần kinh: "botox" một chất độc thần kinh (neurotoxin) được chiết xuất từ vi khuẩn Clostridium botulinum. Trong y học, được sử dụng với liều lượng rất nhỏ để điều trị các rối loạn co thắt không kiểm soát, như lác mắt (strabismus) hoặc co thắt mặt.
    • Phương pháp thẩm mỹ: "botox" cũng tên thương mại của sản phẩm này, được dùng trong ngành thẩm mỹ để làm giảm tạm thời các nếp nhăn trên khuôn mặt, đặc biệt nếp nhănvùng trán giữa hai lông mày, bằng cách làm liệt tạm thời các dưới da.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiêm một lượng nhỏ botox vào trán ấy để làm mờ các nếp nhăn.)
  • (Botox cũng được sử dụng trong y học để điều trị chứng đau nửa đầu mãn tính.)
  • (Sau khi điều trị botox, các mặt của anh ấy tạm thời trở nên thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "botox injection": mũi tiêm botox.
    • She decided to get a botox injection for the first time. ( ấy quyết định tiêm botox lần đầu tiên.)
  • "botox party": tiệc botox (một sự kiện xã hội nơi nhiều người cùng nhau tiêm botox).
    • Botox parties have become popular among some social circles. (Các bữa tiệc botox đã trở nên phổ biến trong một số nhóm xã hội.)
  • "botox effect": hiệu ứng botox (chỉ sự mất biểu cảm tạm thời trên khuôn mặt).
    • The botox effect made her look expressionless. (Hiệu ứng botox khiến ấy trôngcảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Botulinum (danh từ): vi khuẩn tạo ra chất độc botox.
    • Botulinum toxin is one of the most potent neurotoxins known. (Độc tố botulinum một trong những chất độc thần kinh mạnh nhất được biết đến.)
  • Botulism (danh từ): bệnh ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn botulinum gây ra.
    • Improperly canned food can cause botulism. (Thực phẩm đóng hộp không đúng cách có thể gây ngộ độc botulism.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurotoxin: chất độc thần kinh (thuật ngữ chung hơn).
  • Cosmetic toxin: chất độc thẩm mỹ (cách gọi không chính thức).
  • Wrinkle relaxer: chất làm giãn nếp nhăn (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get botoxed: (không chính thức) tiêm botox.
    • She got botoxed before the wedding. ( ấy đã tiêm botox trước đám cưới.)
  • Inject botox: tiêm botox.
    • The dermatologist injected botox into her frown lines. (Bác sĩ da liễu đã tiêm botox vào các nếp nhăn giữa lông mày của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Botox smile": nụ cười botox (nụ cười gượng gạo do tác dụng phụ của botox).
    • After the procedure, she had a botox smile that looked unnatural. (Sau thủ thuật, ấy một nụ cười botox trông không tự nhiên.)
  • "Frozen face": khuôn mặt đơ cứng (thành ngữ chỉ kết quả của việc tiêm botox quá nhiều).
    • He was criticized for having a frozen face after too much botox. (Anh ấy bị chỉ trích khuôn mặt đơ cứng sau khi tiêm quá nhiều botox.)