Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (số nhiều) mông đít
  • (thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông
ngoại động từ
  • (thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống
Related search result for "buttock"
Comments and discussion on the word "buttock"