buttocks
Định nghĩa
Danh từ: - Phần thịt mềm ở phía sau cơ thể người mà bạn ngồi lên: "buttocks" chỉ vùng mông, gồm hai bên thịt mềm ở phía dưới lưng, được tạo thành chủ yếu từ cơ mông và mỡ. Đây là bộ phận giúp cơ thể ngồi vững và ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đáng bị một cú đá vào mông.)
- (Bạn định ngồi lì trên mông và không làm gì cả sao?)
- (Bác sĩ đã kiểm tra mông của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to land on one's buttocks": ngã ngồi xuống đất bằng mông.
- He slipped on the ice and landed on his buttocks. (Anh ấy trượt chân trên băng và ngã ngồi xuống đất bằng mông.)
"to get off one's buttocks": (thân mật) đứng dậy, bắt đầu hành động.
- You need to get off your buttocks and start working. (Bạn cần đứng dậy và bắt đầu làm việc đi.)
Biến thể và từ gần giống
Butt (danh từ, thân mật): mông, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- She slipped and fell on her butt. (Cô ấy trượt chân và ngã đập mông.)
Bum (danh từ, thân mật, chủ yếu Anh-Anh): mông.
- Stop being lazy and move your bum! (Đừng lười nữa, nhấc mông lên đi!)
Gluteal (tính từ, giải phẫu): thuộc về mông.
- The gluteal muscles are important for walking. (Cơ mông rất quan trọng cho việc đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Rear: (trang trọng) phía sau, mông.
- Posterior: (trang trọng, thường dùng trong y học) mông.
- Derrière: (lịch sự, mượn từ tiếng Pháp) mông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Butt in: xen vào, chen ngang (không liên quan trực tiếp đến "buttocks" nhưng cùng gốc từ "butt").
- Stop butting in on our conversation! (Đừng xen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi!)
Thành ngữ liên quan
To kick someone's buttocks: (thân mật) đánh bại ai đó hoặc trừng phạt ai đó.
- Our team is going to kick their buttocks in the final match. (Đội chúng tôi sẽ đánh bại họ trong trận chung kết.)
To save one's buttocks: (thân mật) tự cứu mình khỏi rắc rối.
- He lied to save his own buttocks. (Anh ta nói dối để tự cứu mình.)