biogenetic

/,baiədʤi'netik/ Cách viết khác : (biogenetical) /,baiədʤi'netikəl/
Học thuật
Thân thiện
biogenetic

A scientist studies the biogenetic relationship between two species of plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thuyết phát sinh sinh vật: Liên quan đến học thuyết cho rằng sinh vật chỉ có thể được sinh ra từ những sinh vật sống khác, phủ nhận sự phát sinh tự nhiên.
    • (Thuộc) sự hình thành sự sống: Liên quan đến các quá trình nguyên tạo ra sự sống hoặc các hợp chất hữu cơ trong các sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biogenetic law proposed by Ernst Haeckel is a historical concept in biology. (Định luật phát sinh sinh vật do Ernst Haeckel đề xuất một khái niệm lịch sử trong sinh học.)
    • Scientists study biogenetic processes to understand how life originated. (Các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình phát sinh sinh vật để hiểu sự sống bắt nguồn như thế nào.)
    • This theory has significant biogenetic implications. (Lý thuyết này những hàm ý quan trọng về mặt phát sinh sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biogenetic principle": Nguyên phát sinh sinh vật, thường đề cập đến các ý tưởng lịch sử về mối quan hệ giữa sự phát triển cá thể (phôi thai) sự tiến hóa của loài.
    • The old biogenetic principle stated that ontogeny recapitulates phylogeny. (Nguyên phát sinh sinh vật cho rằng sự phát triển cá thể lặp lại lịch sử tiến hóa của loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Biogenetical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "biogenetic", cùng nghĩa.

    • The biogenetical approach to the problem was considered. (Cách tiếp cận theo thuyết phát sinh sinh vật đối với vấn đề đã được xem xét.)
  • Biogenesis (danh từ): Sự phát sinh sinh vật; học thuyết cho rằng sự sống chỉ bắt nguồn từ sự sống đã trước đó.

    • The experiment provided evidence in favor of biogenesis. (Thí nghiệm đã cung cấp bằng chứng ủng hộ thuyết phát sinh sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Biogenetical: (Thuộc) thuyết phát sinh sinh vật (biến thể cách viết).
  • Life-generating: (Thuộc) sự tạo ra sự sống (nghĩa rộng, không chuyên ngành).
biogenetic

A scientist studies the biogenetic relationship between two species of plants.

tính từ
  1. (thuộc) thuyết phát sinh sinh vật