biogenous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nguồn gốc sinh học, được tạo ra bởi sinh vật sống: Chỉ những vật chất, trầm tích, hoặc quá trình được hình thành trực tiếp từ hoạt động của các sinh vật sống.
- Sinh ra từ sự sống: Mô tả nguồn gốc của một thứ gì đó bắt nguồn từ các cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ocean floor is covered with biogenous sediment from microscopic plankton. (Đáy đại dương được phủ bởi trầm tích có nguồn gốc sinh học từ sinh vật phù du siêu nhỏ.)
- Limestone is often a biogenous rock, formed from the shells of marine organisms. (Đá vôi thường là một loại đá có nguồn gốc sinh học, được hình thành từ vỏ của các sinh vật biển.)
- Scientists study biogenous materials to understand ancient ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vật liệu có nguồn gốc sinh học để hiểu về các hệ sinh thái cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất học và hải dương học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại trầm tích hoặc đá.
- The core sample revealed layers of biogenous ooze. (Mẫu lõi cho thấy các lớp bùn có nguồn gốc sinh học.)
Trong sinh học và hóa sinh: Có thể mô tả các hợp chất được tổng hợp bởi sinh vật.
- This biogenous compound is essential for the cell's structure. (Hợp chất có nguồn gốc sinh học này rất cần thiết cho cấu trúc tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Biogenic (adj): (gần như đồng nghĩa) có nguồn gốc sinh học, được tạo ra bởi sinh vật sống hoặc các quá trình sống.
- Biogenic methane is produced by bacteria. (Khí mê-tan sinh học được tạo ra bởi vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Of organic origin: có nguồn gốc hữu cơ.
- Biogenic: có nguồn gốc sinh học.
Từ trái nghĩa
- Abiogenous: có nguồn gốc phi sinh học, được hình thành thông qua các quá trình không liên quan đến sự sống.
- Inorganic: vô cơ, không có nguồn gốc từ sinh vật sống.
Adjective
- được sản sinh ra từ các sinh vật sống