biographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người viết tiểu sử: Một tác giả chuyên viết về cuộc đời và sự nghiệp của một người khác. Công việc này đòi hỏi nghiên cứu, phỏng vấn và tổng hợp thông tin để tạo nên một tác phẩm kể lại câu chuyện đời sống của chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est le biographe officiel de l'ancien président. (Ông ấy là người viết tiểu sử chính thức của cựu tổng thống.)
- Ce biographe est réputé pour ses ouvrages très documentés. (Người viết tiểu sử này nổi tiếng với những tác phẩm được nghiên cứu rất kỹ lưỡng.)
- Pour écrire ce livre, l'auteur a travaillé comme un véritable biographe. (Để viết cuốn sách này, tác giả đã làm việc như một người viết tiểu sử thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biographe autorisé": Người viết tiểu sử được ủy quyền, thường có sự hợp tác trực tiếp và tiếp cận đặc quyền với chủ thể hoặc gia đình của họ.
- Seul un biographe autorisé a pu consulter ces archives personnelles. (Chỉ một người viết tiểu sử được ủy quyền mới có thể tham khảo những tài liệu lưu trữ cá nhân này.)
Biến thể và từ gần giống
- Biographie (n.f): Tiểu sử, bản mô tả cuộc đời một người.
- Elle a publié une biographie de cette artiste. (Cô ấy đã xuất bản một cuốn tiểu sử về nữ nghệ sĩ đó.)
- Biographique (adj): Thuộc về tiểu sử, có tính chất tiểu sử.
- Des éléments biographiques (Những yếu tố tiểu sử)
- Autobiographe (n.m/f): Người viết tự truyện (tự viết tiểu sử về chính mình).
Từ đồng nghĩa
- Nécrologiste (n.m/f): Người viết cáo phó, điếu văn (tập trung vào sự kiện qua đời và tóm tắt sự nghiệp, phạm vi hẹp hơn).
- Mémorialiste (n.m/f): Người viết hồi ký (thường là về một giai đoạn lịch sử hoặc xã hội mà họ tham dự, khác với tiểu sử về một cá nhân cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "biographe")