biographie

Học thuật
Thân thiện
biographie

Une bibliothèque propose une biographie de Marie Curie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiểu sử: "biographie" là một tác phẩm văn học hoặc một bài viết mô tả chi tiết cuộc đời, sự nghiệp những sự kiện quan trọng của một người, thườngmột nhân vật nổi tiếng hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai lu une biographie passionnante sur Victor Hugo. (Tôi đã đọc một cuốn tiểu sử hấp dẫn về Victor Hugo.)
    • L'écrivain prépare la biographie d'un ancien président. (Nhà văn đang chuẩn bị viết tiểu sử của một cựu tổng thống.)
    • Cette biographie révèle des aspects méconnus de sa vie privée. (Cuốn tiểu sử này tiết lộ những khía cạnh ít được biết đến trong đời tư của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire une biographie": viết một cuốn tiểu sử.

    • Elle a passé dix ans à écrire la biographie de cette artiste. ( ấy đã dành mười năm để viết tiểu sử của nữ nghệ sĩ này.)
  • "Biographie autorisée": tiểu sử được chính thức cho phép (thường do nhân vật hoặc gia đình hợp tác).

    • Il a refusé toute demande pour une biographie autorisée. (Ông ấy đã từ chối mọi yêu cầu viết tiểu sử được chính thức cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Biographe (danh từ): người viết tiểu sử, tác giả tiểu sử.

    • Ce biographe est réputé pour son sérieux. (Tác giả tiểu sử này nổi tiếng sự nghiêm túc.)
  • Biographique (tính từ): thuộc về tiểu sử, tính chất tiểu sử.

    • Des éléments biographiques ont été utilisés dans le film. (Những yếu tố mang tính tiểu sử đã được sử dụng trong bộ phim.)
  • Autobiographie (danh từ giống cái): tự truyện, tiểu sử tự thuật.

    • Son autobiographie est un best-seller. (Cuốn tự truyện của một sách bán chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Vie (danh từ giống cái): cuộc đời, sự sống (có thể dùng trong ngữ cảnh "histoire de sa vie" - câu chuyện về cuộc đời ông/ ấy).
  • Récit de vie (danh từ giống đực): câu chuyện cuộc đời.
Thành ngữ liên quan
  • "Entrer dans la biographie de quelqu'un" (cách diễn đạt): đi sâu vào, tìm hiểu kỹ tiểu sử của ai đó.
    • Pour comprendre son œuvre, il faut entrer dans sa biographie. (Để hiểu tác phẩm của ông, cần phải đi sâu vào tiểu sử của ông.)
biographie

Une bibliothèque propose une biographie de Marie Curie.

danh từ giống cái
  1. tiểu sử

Từ gần giống

Từ chứa "biographie"

Từ có nhắc đến "biographie"