biographical
/,baiou'græfik/ Cách viết khác : (biographical) /,baiou'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tiểu sử: Mô tả hoặc liên quan đến các sự kiện, chi tiết trong cuộc đời của một người. Từ này thường được dùng để nói về thông tin, dữ liệu, hoặc tác phẩm ghi chép lại cuộc sống của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book provides rich biographical details about the artist's early struggles. (Cuốn sách cung cấp những chi tiết tiểu sử phong phú về những khó khăn thuở đầu của người nghệ sĩ.)
- She is researching biographical information for her thesis on the famous poet. (Cô ấy đang nghiên cứu thông tin tiểu sử cho luận văn về nhà thơ nổi tiếng.)
- The museum has a section dedicated to the biographical timeline of the inventor. (Bảo tàng có một khu vực dành riêng cho dòng thời gian tiểu sử của nhà phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biographical approach": phương pháp tiếp cận tiểu sử (trong nghiên cứu văn học hoặc lịch sử).
- The critic used a biographical approach to analyze the author's novels. (Nhà phê bình đã sử dụng phương pháp tiếp cận tiểu sử để phân tích các tiểu thuyết của tác giả.)
"Biographical film" (thường rút gọn thành "biopic"): phim tiểu sử, phim về cuộc đời một nhân vật có thật.
- The biographical film about the scientist won several awards. (Bộ phim tiểu sử về nhà khoa học đã giành được một số giải thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Biography (danh từ): tiểu sử, cuốn sách viết về cuộc đời một người.
- He is reading a biography of Winston Churchill. (Anh ấy đang đọc một cuốn tiểu sử về Winston Churchill.)
Biographer (danh từ): người viết tiểu sử.
- The biographer spent years interviewing the subject's family. (Người viết tiểu sử đã dành nhiều năm để phỏng vấn gia đình của nhân vật.)
Autobiographical (tính từ): (thuộc) tự truyện, do chính nhân vật viết về đời mình.
- Her latest novel is highly autobiographical. (Tiểu thuyết mới nhất của bà ấy mang tính tự truyện rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Life-historical: (thuộc) lịch sử cuộc đời (ít phổ biến hơn).
- Curriculum vitae-related: liên quan đến lý lịch, sơ yếu lý lịch (trong ngữ cảnh chuyên môn, học thuật).
tính từ
- (thuộc) tiểu sử