biographique

Học thuật
Thân thiện
biographique

Un dictionnaire biographique contient des informations sur la vie de personnes célèbres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tiểu sử, tính chất tiểu sử: Từ này mô tả những liên quan đến cuộc đời, sự nghiệp hoặc lịch sử cá nhân của một người. thường được dùng để phân loại các tác phẩm, thông tin hoặc chi tiết về một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un film biographique sur la vie de Marie Curie. (Một bộ phim tiểu sử về cuộc đời của Marie Curie.)
    • Elle a fourni des détails biographiques pour l'article. ( ấy đã cung cấp các chi tiết tiểu sử cho bài báo.)
    • Ce roman a un fond biographique. (Cuốn tiểu thuyết này nền tảng tiểu sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Données biographiques": dữ liệu tiểu sử, thông tin cá nhân về cuộc đời sự nghiệp.

    • Veuillez remplir la section des données biographiques. (Vui lòng điền vào phần thông tin tiểu sử.)
  • "Fiction biographique": tiểu thuyết/tác phẩm hư cấu dựa trên cuộc đời thực của một người.

    • L'auteur est connu pour ses fictions biographiques. (Tác giả nổi tiếng với những tác phẩm hư cấu dựa trên tiểu sử.)
Biến thể từ liên quan
  • Biographie (danh từ, giống cái): tiểu sử, bản mô tả cuộc đời một người.

    • Il a écrit une biographie de Victor Hugo. (Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử về Victor Hugo.)
  • Biographe (danh từ, giống đực/cái): người viết tiểu sử.

    • Elle est une biographe renommée. ( ấymột nhà viết tiểu sử nổi tiếng.)
  • Autobiographique (tính từ): thuộc về tự truyện, do chính đương sự viết về đời mình.

    • Un récit autobiographique. (Một câu chuyện tự truyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la vie: liên quan đến cuộc đời.
  • De nature biographique: mang tính chất tiểu sử.
Cụm từ cố định
  • Dictionnaire biographique: từ điển tiểu sử (một loại từ điển chuyên ghi chép tiểu sử của các nhân vật).
    • Ce dictionnaire biographique répertorie tous les artistes de l'époque. (Cuốn từ điển tiểu sử này liệt kê tất cả các nghệ sĩ của thời kỳ đó.)
biographique

Un dictionnaire biographique contient des informations sur la vie de personnes célèbres.

tính từ
  1. như biographie
    • Dictionnaire biographique
      từ điển tiểu sử

Từ chứa "biographique"

Từ có nhắc đến "biographique"