biologie

Học thuật
Thân thiện
biologie

L'étudiant étudie la biologie dans son manuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sinh vật học, sinh học: Môn khoa học nghiên cứu về sự sống các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa phân bố của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie la biologie à l'université. ( ấy học sinh học ở trường đại học.)
    • La biologie moléculaire est une branche fascinante de la science. (Sinh học phân tửmột nhánh khoa học hấp dẫn.)
    • Ce musée a une exposition sur la biologie marine. (Bảo tàng này có một cuộc triển lãm về sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en biologie": trong lĩnh vực sinh học.

    • Il a fait une découverte majeure en biologie. (Anh ấy đã có một khám phá quan trọng trong lĩnh vực sinh học.)
  • "cours de biologie": giờ học/khóa học sinh học.

    • J'ai un cours de biologie à neuf heures. (Tôi giờ học sinh học lúc chín giờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Biologique (tính từ): (thuộc về) sinh học, hữu cơ.

    • agriculture biologique (nông nghiệp hữu cơ)
  • Biologiste (danh từ): nhà sinh vật học.

    • Une biologiste étudie le comportement des oiseaux. (Một nhà sinh vật học nghiên cứu hành vi của chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Science de la vie: khoa học về sự sống (cách gọi khác của sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Biologie cellulaire: sinh học tế bào.
  • Biologie végétale: sinh học thực vật.
  • Biologie animale: sinh học động vật.
biologie

L'étudiant étudie la biologie dans son manuel.

danh từ giống cái
  1. sinh vật học, sinh học

Từ có nhắc đến "biologie"