biologiste

Học thuật
Thân thiện
biologiste

Une biologiste observe des cellules au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sinh vật học, nhà sinh học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về sự sống các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa phân bố của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est biologiste et étudie le comportement des oiseaux. ( ấymột nhà sinh vật học nghiên cứu hành vi của các loài chim.)
    • Un biologiste marin travaille souvent sur un bateau de recherche. (Một nhà sinh vật học biển thường làm việc trên tàu nghiên cứu.)
    • Ce biologiste a fait une découverte importante sur les cellules. (Nhà sinh vật học này đã có một khám phá quan trọng về tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biologiste en chef": Trưởng phòng/Trưởng nhóm sinh học.

    • Il a été nommé biologiste en chef du projet. (Ông ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm sinh học của dự án.)
  • "Biologiste de terrain": Nhà sinh vật học thực địa (chuyên làm việc ngoài trời để quan sát thu thập mẫu).

    • Les biologistes de terrain passent beaucoup de temps dans la forêt. (Các nhà sinh vật học thực địa dành nhiều thời gian trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biologie (n.f): Sinh vật học, sinh học (ngành khoa học).

    • La biologie est une science fascinante. (Sinh vật họcmột ngành khoa học hấp dẫn.)
  • Biologique (adj): Thuộc về sinh học, hữu cơ.

    • L'agriculture biologique évite les pesticides. (Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scientifique en biologie: Nhà khoa học về sinh học.
  • Chercheur en biologie: Nhà nghiên cứu sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "biologiste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biologiste")

biologiste

Une biologiste observe des cellules au microscope.

danh từ
  1. nhà sinh vật học, nhà sinh học

Từ chứa "biologiste"

Từ có nhắc đến "biologiste"