biometric

/,baiou'metrik/ Cách viết khác : (biometrical) /,baiou'metrikəl/
Học thuật
Thân thiện
biometric

Biometric data is used to unlock the secure door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sinh trắc học: Liên quan đến việc đo lường phân tích các đặc điểm sinh học hoặc hành vi độc đáo của một cá nhân, thường để nhận dạng hoặc xác thực danh tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Biometric data, such as fingerprints and iris scans, is highly secure. (Dữ liệu sinh trắc học, chẳng hạn như dấu vân tay quét mống mắt, tính bảo mật rất cao.)
    • The new phone uses biometric authentication to unlock. (Chiếc điện thoại mới sử dụng xác thực sinh trắc học để mở khóa.)
    • Airport security often employs biometric systems for passenger identification. (An ninh sân bay thường sử dụng các hệ thống sinh trắc học để nhận dạng hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biometric identification": Nhận dạng sinh trắc học.

    • Biometric identification is replacing traditional passwords in many applications. (Nhận dạng sinh trắc học đang thay thế mật khẩu truyền thống trong nhiều ứng dụng.)
  • "Biometric template": Mẫu sinh trắc học (dữ liệu số hóa của một đặc điểm sinh trắc).

    • Your fingerprint is converted into a unique biometric template stored in the system. (Dấu vân tay của bạn được chuyển đổi thành một mẫu sinh trắc học duy nhất được lưu trữ trong hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Biometrics (danh từ số nhiều): Ngành sinh trắc học; các phép đo sinh trắc.

    • Biometrics is a rapidly advancing field of technology. (Sinh trắc học một lĩnh vực công nghệ đang phát triển rất nhanh.)
  • Biometrical (tính từ): (Cách viết khác của biometric) (Thuộc) sinh trắc học.

    • The study followed strict biometrical methods. (Nghiên cứu tuân theo các phương pháp sinh trắc học nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological measurement: Đo lường sinh học.
  • Physiological identifier: Chỉ định danh sinh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "biometric")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biometric")

biometric

Biometric data is used to unlock the secure door.

tính từ
  1. (thuộc) sinh trắc học

Từ chứa "biometric"