biopsy
/'baiəpsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh thiết: Một thủ thuật y tế trong đó một mẫu mô nhỏ được lấy từ cơ thể để kiểm tra và phân tích dưới kính hiển vi, nhằm chẩn đoán bệnh, thường là để xác định sự hiện diện của tế bào ung thư hoặc các bất thường khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended a biopsy to determine if the lump was cancerous. (Bác sĩ đề nghị làm sinh thiết để xác định khối u đó có phải là ung thư không.)
- The biopsy results came back negative, which was a huge relief. (Kết quả sinh thiết trở lại âm tính, đó là một sự nhẹ nhõm lớn.)
- A needle biopsy is less invasive than a surgical biopsy. (Sinh thiết bằng kim ít xâm lấn hơn sinh thiết phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a biopsy": tiến hành một cuộc sinh thiết.
- The surgeon will perform a biopsy on the liver tissue. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành sinh thiết mô gan.)
"biopsy result/report": kết quả/báo cáo sinh thiết.
- We are anxiously waiting for the biopsy report. (Chúng tôi đang lo lắng chờ đợi báo cáo sinh thiết.)
"biopsy sample/specimen": mẫu vật sinh thiết.
- The biopsy specimen was sent to the pathology lab for analysis. (Mẫu vật sinh thiết đã được gửi đến phòng xét nghiệm bệnh lý để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Biopsied (động từ ở dạng quá khứ phân từ): đã được sinh thiết.
- The lesion was biopsied last week. (Tổn thương đã được sinh thiết vào tuần trước.)
Bioptic (tính từ): (thuộc về) sinh thiết.
- The bioptic procedure was successful. (Quy trình sinh thiết đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Tissue sampling: lấy mẫu mô (cụm từ mô tả chung).
- Histological examination: kiểm tra mô học (chỉ phần phân tích trong phòng thí nghiệm sau khi lấy mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "biopsy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biopsy").
danh từ
- (y học) sinh thiết