biosafety
Định nghĩa
Danh từ: An toàn sinh học (biosafety) là trạng thái hoặc biện pháp đảm bảo an toàn trước sự phơi nhiễm với các tác nhân lây nhiễm (như vi khuẩn, virus, độc tố sinh học) trong quá trình nghiên cứu, sản xuất hoặc xử lý chúng. Thuật ngữ này thường được dùng trong các phòng thí nghiệm, cơ sở y tế hoặc công nghiệp sinh học để chỉ các quy tắc, thiết bị và thực hành nhằm ngăn ngừa rủi ro lây nhiễm cho con người và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm phải tuân thủ các quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt khi xử lý các mầm bệnh nguy hiểm.)
- (An toàn sinh học là một mối quan tâm quan trọng trong nghiên cứu kỹ thuật di truyền.)
- (Công nhân trong cơ sở được đào tạo về các biện pháp an toàn sinh học để ngăn ngừa phơi nhiễm tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biosafety level" (BSL): cấp độ an toàn sinh học (từ 1 đến 4), chỉ mức độ nguy hiểm của tác nhân và yêu cầu bảo vệ tương ứng.
- The Ebola virus requires a biosafety level 4 (BSL-4) laboratory. (Virus Ebola yêu cầu phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp độ 4.)
- "Biosafety cabinet": tủ an toàn sinh học, thiết bị dùng để thao tác với mẫu vật nguy hiểm.
- All samples are handled inside a biosafety cabinet to contain aerosols. (Tất cả mẫu vật được xử lý bên trong tủ an toàn sinh học để ngăn chặn khí dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Biosafe (tính từ): an toàn sinh học.
- The packaging is biosafe for transporting biological materials. (Bao bì này an toàn sinh học để vận chuyển vật liệu sinh học.)
- Biosafety officer: nhân viên phụ trách an toàn sinh học.
- The biosafety officer inspects the lab regularly. (Nhân viên phụ trách an toàn sinh học kiểm tra phòng thí nghiệm thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- An toàn sinh học: (biosafety) - thuật ngữ chính thức.
- Bảo vệ sinh học: (biological safety) - ít phổ biến hơn, nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ.
- Phòng ngừa lây nhiễm: (infection prevention) - tập trung vào hành động hơn là hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "ensure" (đảm bảo) hoặc "maintain" (duy trì):
- The team works to ensure biosafety in the lab. (Nhóm làm việc để đảm bảo an toàn sinh học trong phòng thí nghiệm.)
- They maintain biosafety by using proper equipment. (Họ duy trì an toàn sinh học bằng cách sử dụng thiết bị phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng cụm "play it safe" (chơi an toàn) trong ngữ cảnh mở rộng:
- When handling unknown pathogens, it's best to play it safe with biosafety protocols. (Khi xử lý mầm bệnh chưa rõ, tốt nhất là chơi an toàn với các quy trình an toàn sinh học.)