Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
passivity
/pæ'siviti/ Cách viết khác : (passiveness) /'pæsivnis/
Jump to user comments
danh từ
  • tính bị động, tính thụ động
  • tính tiêu cực
Related search result for "passivity"
Comments and discussion on the word "passivity"