biotope

Học thuật
Thân thiện
biotope

Un petit étang forestier est un biotope riche pour de nombreuses espèces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biotop, sinh cảnh: Một khu vực địađồng nhất về các điều kiện môi trường (như khí hậu, đất, độ ẩm) cung cấp môi trường sống cho một quần xã sinh vật (hệ động thực vật) đặc trưng. Đâythành phần môi trường sống trong một hệ sinh thái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La protection des biotopes est essentielle pour la biodiversité. (Việc bảo vệ các sinh cảnhđiều cần thiết cho đa dạng sinh học.)
    • Ce lac constitue un biotope unique pour de nombreuses espèces d'oiseaux. (Hồ này tạo thành một sinh cảnh độc đáo cho nhiều loài chim.)
    • Les scientifiques étudient l'évolution de ce biotope forestier. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tiến hóa của sinh cảnh rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biotope d'origine": sinh cảnh nguyên thủy, sinh cảnh gốc.

    • L'espèce a été réintroduite dans son biotope d'origine. (Loài này đã được tái thả vào sinh cảnh nguyên thủy của .)
  • "biotope aquatique/terrestre": sinh cảnh thủy sinh/trên cạn.

    • La mare est un biotope aquatique très riche. (Cái aomột sinh cảnh thủy sinh rất phong phú.)
  • "fragmentation du biotope": sự phân mảnh sinh cảnh.

    • La construction de routes entraîne souvent une fragmentation du biotope. (Việc xây dựng đường thường dẫn đến sự phân mảnh sinh cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotique (adj): (thuộc về) sinh vật, liên quan đến các sinh vật sống.

    • facteurs biotiques (các yếu tố sinh vật)
  • Habitat (n.m): Môi trường sống cụ thể của một loài hoặc quần thể sinh vật trong một biotope. (Từ này thường cụ thể hơn, chỉ nơicủa một loài).

    • L'habitat du panda est la forêt de bambou. (Môi trường sống của gấu trúcrừng tre.)
Từ đồng nghĩa
  • Milieu de vie: môi trường sống.
  • Écosystème (n.m): hệ sinh thái (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả quần xã sinh vật môi trường vô sinh của chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "biotope")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biotope")

biotope

Un petit étang forestier est un biotope riche pour de nombreuses espèces.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) biotop, sinh cảnh

Từ gần giống