biotype

Học thuật
Thân thiện
biotype

Un chercheur observe un biotype de plante sous une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kiểu sinh học: Trong sinh vật học, "biotype" chỉ một nhóm cá thể trong một loài cùng kiểu gen hoặc cùng đặc điểm di truyền, dẫn đến các đặc điểm hình thái hoặc sinhtương tự nhau. Nhóm này có thể được phân biệt với các nhóm khác trong cùng loài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chercheurs ont identifié un nouveau biotype de bactérie résistante aux antibiotiques. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một kiểu sinh học vi khuẩn mới kháng kháng sinh.)
    • Ce biotype de plante est particulièrement adapté aux sols arides. (Kiểu sinh học thực vật này đặc biệt thích nghi với đất khô cằn.)
    • L'étude compare plusieurs biotypes de la même espèce de moustique. (Nghiên cứu so sánh nhiều kiểu sinh học khác nhau của cùng một loài muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu nông nghiệp bệnh học thực vật, "biotype" thường được dùng để phân loại các chủng sâu bệnh hoặc cỏ dại dựa trên khả năng gây hại hoặc tính kháng thuốc.
    • Il existe plusieurs biotypes de pucerons qui attaquent cette céréale. ( nhiều kiểu sinh học rệp khác nhau tấn công loại ngũ cốc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotypique (tính từ): thuộc về kiểu sinh học.
    • Une caractéristique biotypique. (Một đặc điểm thuộc kiểu sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Génotype (trong một số ngữ cảnh cụ thể): kiểu gen, tập hợp các gen của một cá thể.
  • Race (trong sinh học, nghĩa hẹp kỹ thuật): nòi, thứ (một phân loại dưới loài).
Lưu ý
  • "Biotype" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về sinh học, sinh thái học, nông nghiệp y học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
biotype

Un chercheur observe un biotype de plante sous une loupe.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) kiểu sinh học

Từ gần giống