bipartite

/bai'pɑ:tait/
Học thuật
Thân thiện
bipartite

Une feuille bipartite pousse sur la branche de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Chia đôi: Dùng để mô tả một bộ phận của cây, đặc biệt, được chia thành hai phần gần như bằng nhau hoặc hai thùy rõ rệt.
    • Tay đôi, song phương: Dùng để mô tả một thỏa thuận, cuộc đàm phán hoặc mối quan hệ chỉ liên quan đến hai bên tham gia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La feuille de cette plante est bipartite. ( của loài cây này chia đôi.)
    • Les deux pays ont signé un traité bipartite. (Hai quốc gia đãmột hiệp ước song phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Toán học, Lý thuyết đồ thị): Thuộc về đồ thị hai phía, là đồ thị tập hợp các đỉnh có thể được chia thành hai tập hợp rời nhau sao cho mọi cạnh đều nối một đỉnh từ tập này với một đỉnh từ tập kia.
    • Un graphe bipartite est souvent utilisé pour modéliser des problèmes d'appariement. (Một đồ thị hai phía thường được dùng để mô hình hóa các bài toán ghép cặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipartition (danh từ): Sự chia đôi, sự phân chia thành hai phần.
  • Bipartisme (danh từ): Chế độ lưỡng đảng (trong chính trị).
  • Multipartite (tính từ): Đa phương, nhiều bên tham gia (trái nghĩa với "bipartite" trong ngữ cảnh thỏa thuận).
Từ đồng nghĩa
  • Divisé en deux: Chia thành hai.
  • Bilatéral: Song phương (thường dùng trong ngoại giao, chính trị).
  • À deux parties: hai phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bipartite")

bipartite

Une feuille bipartite pousse sur la branche de l'arbre.

tính từ
  1. (thực vật học) chia đôi
    • Feuille bipartite
      chia đôi
  2. tay đôi
    • Accord bipartite
      hiệp định tay đôi