bipartite
/bai'pɑ:tait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gồm hai phần, có hai bên tham gia: "Bipartite" mô tả một thỏa thuận, tài liệu hoặc cấu trúc liên quan đến hai bên hoặc được chia thành hai phần riêng biệt.
- (Thực vật học) Chia đôi: Dùng để chỉ một chiếc lá có phiến lá bị chia tách gần như đến tận cuống, tạo thành hai phần gần như riêng biệt.
- (Pháp lý) Được lập thành hai bản: Chỉ một văn kiện pháp lý (như hợp đồng, hiệp ước) được soạn thảo thành hai bản giống hệt nhau, mỗi bên giữ một bản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chung):
- The negotiations resulted in a bipartite agreement. (Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận song phương.)
- The committee has a bipartite structure, with representatives from management and labor. (Ủy ban có cấu trúc lưỡng viện, với đại diện từ ban quản lý và người lao động.)
Tính từ (thực vật học):
- The botanist identified the plant by its distinctive bipartite leaves. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ những chiếc lá chia đôi đặc trưng của nó.)
Tính từ (pháp lý):
- A bipartite contract was signed, with each party keeping one copy. (Một hợp đồng song bản đã được ký kết, mỗi bên giữ một bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và lý thuyết đồ thị: "Bipartite graph" (đồ thị hai phía) là một đồ thị mà các đỉnh có thể được chia thành hai tập hợp rời rạc sao cho mọi cạnh chỉ nối một đỉnh từ tập này với một đỉnh từ tập kia.
- The assignment problem can be modeled using a bipartite graph. (Bài toán phân công có thể được mô hình hóa bằng một đồ thị hai phía.)
Biến thể và từ gần giống
- Bipartisan (adj): (thuộc về chính trị) lưỡng đảng, có sự ủng hộ hoặc tham gia của hai đảng chính trị chính.
- The bill received bipartisan support. (Dự luật nhận được sự ủng hộ lưỡng đảng.)
- Bipartition (n): sự phân đôi, sự chia thành hai phần.
Từ đồng nghĩa
- Two-party: hai bên, lưỡng đảng.
- Dual: kép, đôi.
- Two-part: gồm hai phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bipartite")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bipartite")
tính từ
- (thực vật học) chia đôi (lá)
- (pháp lý) viết làm hai bản (văn kiện, giao kèo...)
- tay đôi