biplace

tính từ
  1. () hai chỗ
    • Avion biplace
      máy bay hai chỗ
danh từ giống đực
  1. xe hai chỗ; máy bay hai chỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "biplace"

biplace
Un avion biplace décolle d'une piste d'aérodrome.