biplace

Học thuật
Thân thiện
biplace

Un avion biplace décolle d'une piste d'aérodrome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hai chỗ: Dùng để mô tả một phương tiện (thườngmáy bay, xe hơi, thuyền) được thiết kế với đúng hai chỗ ngồi.
  2. Danh từ giống đực:
    • Xe hai chỗ; máy bay hai chỗ: Chỉ chính phương tiện hai chỗ ngồi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons loué un avion biplace pour la leçon. (Chúng tôi đã thuê một chiếc máy bay hai chỗ cho buổi học.)
    • Ce modèle de voiture de sport est uniquement biplace. (Mẫu xe thể thao này chỉxe hai chỗ.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il pilote un biplace de tourisme. (Anh ấy lái một chiếc máy bay hai chỗ du lịch.)
    • Le garage est trop petit pour ce biplace. (Nhà để xe quá nhỏ cho chiếc xe hai chỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hàng không ô . Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "une voiture à deux places" hơn là danh từ "un biplace".
Biến thể từ gần giống
  • Monoplace (tính từ & danh từ giống đực): () một chỗ; xe/máy bay một chỗ.
  • Triplace (tính từ & danh từ giống đực): () ba chỗ; xe/máy bay ba chỗ.
  • Quadriplace (tính từ & danh từ giống đực): () bốn chỗ; xe/máy bay bốn chỗ.
Từ đồng nghĩa
  • À deux places (cụm tính từ): hai chỗ. (Đâycách diễn đạt thông dụng tổng quát hơn).
    • une voiture à deux places (một chiếc xe hai chỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
biplace

Un avion biplace décolle d'une piste d'aérodrome.

tính từ
  1. () hai chỗ
    • Avion biplace
      máy bay hai chỗ
danh từ giống đực
  1. xe hai chỗ; máy bay hai chỗ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "biplace"