biplace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hai chỗ: Dùng để mô tả một phương tiện (thường là máy bay, xe hơi, thuyền) được thiết kế với đúng hai chỗ ngồi.
- Danh từ giống đực:
- Xe hai chỗ; máy bay hai chỗ: Chỉ chính phương tiện có hai chỗ ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons loué un avion biplace pour la leçon. (Chúng tôi đã thuê một chiếc máy bay hai chỗ cho buổi học.)
- Ce modèle de voiture de sport est uniquement biplace. (Mẫu xe thể thao này chỉ là xe hai chỗ.)
- Danh từ giống đực:
- Il pilote un biplace de tourisme. (Anh ấy lái một chiếc máy bay hai chỗ du lịch.)
- Le garage est trop petit pour ce biplace. (Nhà để xe quá nhỏ cho chiếc xe hai chỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hàng không và ô tô. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "une voiture à deux places" hơn là danh từ "un biplace".
Biến thể và từ gần giống
- Monoplace (tính từ & danh từ giống đực): (có) một chỗ; xe/máy bay một chỗ.
- Triplace (tính từ & danh từ giống đực): (có) ba chỗ; xe/máy bay ba chỗ.
- Quadriplace (tính từ & danh từ giống đực): (có) bốn chỗ; xe/máy bay bốn chỗ.
Từ đồng nghĩa
- À deux places (cụm tính từ): có hai chỗ. (Đây là cách diễn đạt thông dụng và tổng quát hơn).
- une voiture à deux places (một chiếc xe hai chỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (có) hai chỗ
- Avion biplacemáy bay hai chỗ
danh từ giống đực
- xe hai chỗ; máy bay hai chỗ