populace

/'pɔpjuləs/
Học thuật
Thân thiện
populace

La populace se rassemble sur la place publique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nghĩa xấu) Bình dân, dân đen: Từ này dùng để chỉ tầng lớp dân chúng bình thường, đôi khi với hàm ý coi thường, khinh miệt hoặc chỉ sự thiếu học thức, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le discours du politicien méprisait la populace. (Bài phát biểu của chính trị gia tỏ ra khinh miệt dân đen.)
    • Ces idées nouvelles se répandent rapidement dans la populace. (Những tư tưởng mới này lan truyền nhanh chóng trong giới bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amuser la populace": Làm trò mua vui cho đám đông, thường chỉ những hành động tầm thường để chiều theo thị hiếu của số đông.
    • Ce spectacle vulgaire ne fait qu'amuser la populace. (Màn trình diễn thô tục đó chỉ nhằm mua vui cho đám đông mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Populaire (adj): (1) Thuộc về nhân dân, phổ biến trong dân chúng. (2) Được quần chúng yêu thích.

    • Un quartier populaire (Một khu phố bình dân)
    • Un chanteur très populaire (Một ca sĩ rất được quần chúng yêu thích)
  • Population (n.f): Dân số, toàn bộ cư dân của một khu vực (nghĩa trung lập phổ biến hơn).

    • La population de la ville (Dân số của thành phố)
Từ đồng nghĩa
  • Le commun des mortels: Thường dân, người thường (có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
  • La plèbe: Bình dân, thứ dân (từ cổ, cũng mang nghĩa xấu tương tự).
Từ trái nghĩa
  • L'élite: Tinh hoa, giới tinh túy.
  • L'aristocratie: Quý tộc.
populace

La populace se rassemble sur la place publique.

danh từ giống cái
  1. (nghĩa xấu) bình dân, dân đen

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "populace"