biplan

Học thuật
Thân thiện
biplan

Un biplan rouge et blanc vole dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Máy bay hai lớp cánh: Một loại máy bay hai cặp cánh, thường được đặt chồng lên nhau, phổ biến trong giai đoạn đầu của ngành hàng không.
  2. Tính từ:

    • () hai lớp cánh: Dùng để mô tả một cỗ máy bay, thườngmáy bay, cấu trúc hai tầng cánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le musée expose un biplan de la Première Guerre mondiale. (Bảo tàng trưng bày một máy bay hai lớp cánh từ thời Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
    • Les biplans étaient courants avant les années 1930. (Các máy bay hai lớp cánh từng phổ biến trước những năm 1930.)
  • Tính từ:

    • C'est un avion biplan. (Đómột chiếc máy bay hai lớp cánh.)
    • Ils ont restauré un modèle biplan. (Họ đã phục chế một mẫu hai lớp cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hàng không hoặc kỹ thuật để mô tả một kiểu thiết kế máy bay cụ thể, phân biệt với "monoplan" (máy bay một lớp cánh).
Biến thể từ gần giống
  • Monoplan (n.m): Máy bay một lớp cánh.
  • Aéroplane (n.m): Máy bay (từ , đồng nghĩa với "avion").
Từ đồng nghĩa
  • Avion à deux paires d'ailes: Máy bay hai cặp cánh (cách giải thích kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
biplan

Un biplan rouge et blanc vole dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. máy bay hai lớp cánh
tính từ
  1. () hai lớp cánh

Từ có nhắc đến "biplan"