bipolaire

Học thuật
Thân thiện
bipolaire

Un aimant bipolaire attire des trombones sur une table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hai cực, lưỡng cực, song cực: Mô tả một vật, hệ thống hoặc khái niệm hai điểm, hai đầu hoặc hai cực đối lập.
    • Mắc chứng rối loạn lưỡng cực: Trong tâm thần học, dùng để mô tả một người mắc chứng rối loạn cảm xúc đặc trưng bởi sự thay đổi cực đoan giữa hưng cảm trầm cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật lý/toán học):

    • Un aimant bipolaire possède un pôle nord et un pôle sud. (Một nam châm hai cực có một cực bắc một cực nam.)
    • Ce système de coordonnées est bipolaire. (Hệ tọa độ nàyhệ tọa độ song cực.)
  • Tính từ (nghĩa y học/tâm thần):

    • Le diagnostic a confirmé qu'il était bipolaire. (Chẩn đoán đã xác nhận anh ấy mắc chứng rối loạn lưỡng cực.)
    • Elle suit un traitement pour son trouble bipolaire. ( ấy đang điều trị chứng rối loạn lưỡng cực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble bipolaire": Rối loạn lưỡng cực. Đâythuật ngữ y học chính thức.

    • Le trouble bipolaire était autrefois appelé psychose maniaco-dépressive. (Rối loạn lưỡng cực trước đây được gọi là chứng loạn thần hưng - trầm cảm.)
  • "Monde bipolaire": Thế giới lưỡng cực. Dùng trong chính trị học để chỉ thời kỳ Chiến tranh Lạnh khi thế giới chia thành hai cực do Mỹ Liên đứng đầu.

    • La guerre froide a caractérisé un monde bipolaire. (Chiến tranh Lạnh đặc trưng cho một thế giới lưỡng cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipolarité (danh từ giống cái): Tính lưỡng cực, tình trạng hai cực.

    • La bipolarité d'un aimant. (Tính hai cực của một nam châm.)
    • La bipolarité du trouble affectif. (Tính lưỡng cực của rối loạn cảm xúc.)
  • Bipolaires (tính từ số nhiều): Dạng số nhiều của "bipolaire".

Từ đồng nghĩa
  • À deux pôles: hai cực (đồng nghĩa cho nghĩa vật lý).
  • Manicodépressif: Hưng - trầm cảm (từ , đồng nghĩa cho nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "bipolaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bipolaire")

bipolaire

Un aimant bipolaire attire des trombones sur une table.

tính từ
  1. () hai cực, lưỡng cực, song cực
    • Aimant bipolaire
      (vậthọc) nam châm hai cực
    • Coordonnées bipolaires
      (toán học) tọa độ song cực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bipolaire"