populaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về nhân dân, của nhân dân: Chỉ những gì liên quan đến đông đảo quần chúng nhân dân, xuất phát từ nhân dân.
- Bình dân, đại chúng: Chỉ những gì dành cho hoặc được ưa chuộng bởi số đông, không mang tính thượng lưu hay hàn lâm.
- Thuộc về dân tộc, dân gian: Chỉ những gì thuộc về văn hóa, truyền thống của một dân tộc, được lưu truyền trong nhân dân.
- Được lòng dân, được ưa chuộng, nổi tiếng: Chỉ người hoặc vật được đa số yêu mến, biết đến rộng rãi.
- (Ngôn ngữ học) Thông tục: Chỉ từ ngữ, cách nói thuộc ngôn ngữ thông thường, hàng ngày, không trang trọng.
Danh từ giống đực:
- (Số nhiều, thân mật) Chỗ ngồi hạng bét: Chỉ những chỗ ngồi rẻ tiền nhất tại các sân vận động, rạp đua, v.v.
- (Từ cũ) Nhân dân: Cách gọi nhân dân, quần chúng (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le gouvernement a pris une mesure populaire. (Chính phủ đã thực hiện một biện pháp được lòng dân.)
- C'est un quartier très populaire. (Đó là một khu phố rất bình dân.)
- Elle collectionne les chansons populaires. (Cô ấy sưu tầm các bài hát dân gian.)
- Cet acteur est extrêmement populaire. (Nam diễn viên này cực kỳ nổi tiếng.)
- Évitez les expressions populaires dans un texte formel. (Hãy tránh các cách diễn đạt thông tục trong một văn bản trang trọng.)
Danh từ:
- Nous avions des billets pour les populaires. (Chúng tôi có vé vào chỗ ngồi hạng bét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être populaire auprès de quelqu'un": Được ai đó yêu mến, ưa chuộng.
- Le nouveau professeur est très populaire auprès des étudiants. (Giáo viên mới rất được các sinh viên yêu mến.)
"Culture populaire": Văn hóa đại chúng, chỉ những sản phẩm văn hóa được số đông đón nhận (nhạc pop, phim ảnh, truyền hình).
- La série télévisée est un phénomène de culture populaire. (Bộ phim truyền hình là một hiện tượng văn hóa đại chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Popularité (danh từ giống cái): Sự nổi tiếng, sự được lòng dân.
- La popularité du président a augmenté. (Độ nổi tiếng của tổng thống đã tăng lên.)
Populariser (động từ): Phổ biến, làm cho đại chúng hóa.
- Il a popularisé ce genre musical. (Ông ấy đã phổ biến thể loại nhạc này.)
Populairement (trạng từ): Một cách bình dân, thông tục.
- Cette expression est utilisée populairement. (Cách diễn đạt này được dùng một cách thông tục.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Démocratique: Dân chủ (gần nghĩa với "thuộc về nhân dân").
- Commun, courant: Phổ biến, thông thường (gần nghĩa với "đại chúng").
- Folklorique: Thuộc về văn hóa dân gian (gần nghĩa với "dân gian").
- Célèbre, renommé: Nổi tiếng, có danh tiếng (gần nghĩa với "nổi tiếng").
- Famillier: Thân mật, suồng sã (gần nghĩa với "thông tục" trong ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với "populaire" vì đây là tính từ/danh từ. Các cấu trúc thường gặp là "être populaire", "devenir populaire").
Thành ngữ liên quan
"Avoir le sens populaire": Có tinh thần dân chủ, gần gũi với quần chúng.
- Ce politicien a le sens populaire. (Chính trị gia này có tinh thần gần gũi với quần chúng.)
"Front populaire": Mặt trận nhân dân (một thuật ngữ chính trị lịch sử).
- Le Front populaire a été formé dans les années 1930. (Mặt trận Nhân dân được thành lập vào những năm 1930.)
tính từ
- (thuộc) nhân dân
- éducation populairegiáo dục nhân dân
- Démocratie populairechế độ dân chủ nhân dân
- bình dân; đại chúng
- Origine populairedòng dõi bình dân
- thuộc dân tộc; dân gian
- Traditions populairestruyền thống dân tộc
- art populairenghệ thuật dân gian
- được lòng dân; nổi tiếng
- Mesure populairebiện pháp được lòng dân
- Auteur populairetác giả nổi tiếng
- (ngôn ngữ học) thông tục
- Mot populairetừ thông tục
danh từ giống đực
- (số nhiều; thân mật) chỗ ngồi hạng bét (ở trường đua, sân vận động...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhân dân