bipolar

/bai'poulə/
Học thuật
Thân thiện
bipolar

A person with bipolar disorder experiences periods of high energy and periods of deep sadness.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Điện học):

    • Hai cực, lưỡng cực: liên quan đến hoặc hai cực (cực dương cực âm). Đây nghĩa gốc trong lĩnh vực vật kỹ thuật.
    • dụ: A bipolar transistor uses both electron and hole charge carriers. (Một transistor lưỡng cực sử dụng cả hạt tải điện electron lỗ trống.)
  2. Tính từ (Địa , Sinh học):

    • Thuộc về hoặc xuất hiệncả hai vùng cực: Liên quan đến cả hai cực của Trái Đất (Bắc Cực Nam Cực) hoặc sự phân bốcả hai khu vực này.
    • dụ: Some algae have a bipolar distribution. (Một số loài tảo sự phân bốcả hai vùng cực.)
  3. Tính từ (Tâm thần học):

    • Thuộc về rối loạn lưỡng cực: Mô tả tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự dao động cảm xúc cực đoan giữa hưng cảm (hoặc hưng phấn nhẹ) trầm cảm. Đây cách dùng phổ biến nhất hiện nay.
    • dụ: She was diagnosed with bipolar disorder. ( ấy được chẩn đoán mắc rối loạn lưỡng cực.)
dụ sử dụng
  • Trong kỹ thuật:
    • The circuit requires a bipolar power supply. (Mạch điện này cần một nguồn cung cấp điện lưỡng cực.)
  • Trong địa :
    • Scientists are studying bipolar climate patterns. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu khí hậucả hai cực.)
  • Trong y học/tâm thần học:
    • Effective treatment can help people with bipolar illness lead stable lives. (Việc điều trị hiệu quả có thể giúp những người mắc bệnh lưỡng cực cuộc sống ổn định.)
    • His mood swings were severe, suggesting a bipolar condition. (Sự dao động tâm trạng của anh ấy rất nghiêm trọng, gợi ý một tình trạng lưỡng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bipolar world" (Chính trị/Quan hệ quốc tế): Thế giới lưỡng cực, dùng để mô tả cấu trúc quyền lực toàn cầu bị chi phối bởi hai siêu cường hoặc hai khối đối lập chính.
    • The Cold War era was a classic example of a bipolar world. (Thời kỳ Chiến tranh Lạnh một dụ điển hình của thế giới lưỡng cực.)
Biến thể từ liên quan
  • Bipolarity (Danh từ): Tính chất lưỡng cực.
    • The bipolarity of the political system was evident. (Tính lưỡng cực của hệ thống chính trị rõ ràng.)
  • Bipolar disorder (Danh từ): Rối loạn lưỡng cực (tên gọi chính thức của bệnh).
  • Unipolar (Tính từ): Đơn cực (trái nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Trong tâm thần học ():
    • Manic-depressive: Hưng - trầm cảm. (Đây thuật ngữ hơn cho "bipolar").
  • Trong kỹ thuật:
    • Dual-polarity: hai cực tính.
  • Trong mô tả chung:
    • Dichotomous: Lưỡng phân, chia thành hai phần đối lập.
    • Ambivalent: Mâu thuẫn, hai cảm xúc trái ngược (chỉ cảm xúc, không dùng thay thế cho bệnh ).
Lưu ý sử dụng
  • Trong bối cảnh y tế xã hội hiện đại, từ "bipolar" chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả bệnh (bipolar disorder). Cần sử dụng từ này một cách tôn trọng tránh dùng một cách không chính xác để mô tả những thay đổi tâm trạng thông thường.
  • Nghĩa trong vật /kỹ thuật (hai cực) nghĩa trong tâm thần học (lưỡng cực) hoàn toàn khác biệt cần được phân biệt rõ ràng qua ngữ cảnh.
bipolar

A person with bipolar disorder experiences periods of high energy and periods of deep sadness.

tính từ
  1. (điện học) hai cực, lưỡng cực

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bipolar"