janus-faced
Học thuậtThân thiện
A politician gave a Janus-faced speech, promising one thing while planning another.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hai mặt, đạo đức giả: Chỉ tính cách hoặc hành vi giả dối, thể hiện một bộ mặt này nhưng lại ẩn chứa ý định hoặc bản chất trái ngược.
- Có hai mặt đối lập, mang tính hai chiều: Chỉ một sự vật, chính sách hoặc quan điểm tồn tại hai khía cạnh hoặc ý nghĩa trái ngược nhau cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician's janus-faced statements confused the public. (Những tuyên bố hai mặt của chính trị gia đã khiến công chúng bối rối.)
- His janus-faced nature made it hard to trust him. (Bản chất hai mặt của anh ta khiến người khác khó tin tưởng.)
- The company's janus-faced policy supported environmentalism while secretly polluting the river. (Chính sách hai mặt của công ty ủng hộ bảo vệ môi trường trong khi bí mật gây ô nhiễm dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a janus-faced argument": một lập luận có hai mặt đối lập.
- The lawyer presented a janus-faced argument that could be interpreted in two completely different ways. (Luật sư đưa ra một lập luận hai mặt có thể được hiểu theo hai cách hoàn toàn khác nhau.)
"janus-faced diplomacy": ngoại giao hai mặt.
- The history of that era is marked by janus-faced diplomacy among the superpowers. (Lịch sử của thời đại đó được đánh dấu bởi nền ngoại giao hai mặt giữa các siêu cường.)
Biến thể và từ gần giống
Two-faced (adj): hai mặt, không trung thực. (Đây là từ thông dụng hơn với nghĩa "đạo đức giả").
- I discovered my so-called friend was a two-faced liar. (Tôi phát hiện ra người bạn được cho là của mình là một kẻ nói dối hai mặt.)
Duplicitous (adj): gian trá, lừa dối.
- Ambivalent (adj): mang hai cảm xúc trái ngược, lưỡng lự. (Nhấn mạnh cảm xúc mâu thuẫn hơn là sự giả dối).
Từ đồng nghĩa
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Hypocritical: đạo đức giả.
- Double-dealing: lật lọng, phản bội.
Thành ngữ liên quan
To wear two faces: mang hai bộ mặt, sống hai mặt.
- In the small town, he was known to wear two faces: a kind neighbor by day and a ruthless businessman by night. (Ở thị trấn nhỏ, anh ta được biết đến với hai bộ mặt: một người hàng xóm tử tế ban ngày và một doanh nhân tàn nhẫn ban đêm.)
To speak with a forked tongue: nói lưỡi hai chiều, nói dối.
- The community warned others not to trust the stranger, as he was known to speak with a forked tongue. (Cộng đồng cảnh báo mọi người không nên tin tưởng người lạ, vì ông ta nổi tiếng là nói lưỡi hai chiều.)
A politician gave a Janus-faced speech, promising one thing while planning another.
Adjective
- nhìn về hai phía cùng một lúc
- hai mặt, đạo đức giả
- có, liên quan tới những sự tương phản, trái ngược, khác biệt