bipolarité

Học thuật
Thân thiện
bipolarité

Un aimant possède une bipolarité, avec un pôle nord et un pôle sud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hai cực, tính lưỡng cực, tính song cực: Trong vậthọc, "bipolarité" chỉ tính chất của một hệ thống, vật thể hoặc trường hai cực rõ rệt, đối lập nhau (như cực dương cực âm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bipolarité d'un aimant est évidente. (Tính hai cực của một nam châmrõ ràng.)
    • Ce phénomène électrique illustre le principe de bipolarité. (Hiện tượng điện này minh họa cho nguyêntính lưỡng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bipolarité d'un système": tính hai cực của một hệ thống.
    • Les chercheurs étudient la bipolarité d'un système de particules. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính hai cực của một hệ hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipolaire (tính từ): hai cực, lưỡng cực.

    • Un transistor bipolaire (Một transistor lưỡng cực)
  • Polarité (danh từ giống cái): tính phân cực, cực tính.

    • Vérifier la polarité d'une pile (Kiểm tra cực tính của một cục pin)
Từ đồng nghĩa
  • Dualité polaire: tính đối ngẫu cực.
  • Caractère dipolaire: tính chất lưỡng cực.
Lưu ý
  • Trong bối cảnh thông thường, từ "bipolarité" có thể được dùng một cách ẩn dụ bên ngoài vậtđể chỉ sự phân cực, sự tồn tại của hai thái cực đối lập trong một hệ thống xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Tuy nhiên, nghĩa chuyên ngành chính trong vậthọc vẫn là "tính hai cực".
bipolarité

Un aimant possède une bipolarité, avec un pôle nord et un pôle sud.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) tính hai cực, tính lưỡng cực, tính song cực

Từ gần giống