bipolarité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hai cực, tính lưỡng cực, tính song cực: Trong vật lý học, "bipolarité" chỉ tính chất của một hệ thống, vật thể hoặc trường có hai cực rõ rệt, đối lập nhau (như cực dương và cực âm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bipolarité d'un aimant est évidente. (Tính hai cực của một nam châm là rõ ràng.)
- Ce phénomène électrique illustre le principe de bipolarité. (Hiện tượng điện này minh họa cho nguyên lý tính lưỡng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bipolarité d'un système": tính hai cực của một hệ thống.
- Les chercheurs étudient la bipolarité d'un système de particules. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính hai cực của một hệ hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Bipolaire (tính từ): có hai cực, lưỡng cực.
- Un transistor bipolaire (Một transistor lưỡng cực)
Polarité (danh từ giống cái): tính phân cực, cực tính.
- Vérifier la polarité d'une pile (Kiểm tra cực tính của một cục pin)
Từ đồng nghĩa
- Dualité polaire: tính đối ngẫu có cực.
- Caractère dipolaire: tính chất lưỡng cực.
Lưu ý
- Trong bối cảnh thông thường, từ "bipolarité" có thể được dùng một cách ẩn dụ bên ngoài vật lý để chỉ sự phân cực, sự tồn tại của hai thái cực đối lập trong một hệ thống xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Tuy nhiên, nghĩa chuyên ngành chính trong vật lý học vẫn là "tính hai cực".
danh từ giống cái
- (vật lý học) tính hai cực, tính lưỡng cực, tính song cực