biquadrate
Định nghĩa
Danh từ: - Phương trình bậc bốn: "biquadrate" chỉ một phương trình đại số có bậc cao nhất là bốn (degree 4). Trong toán học, đây là dạng phương trình tổng quát ( ax^4 + bx^3 + cx^2 + dx + e = 0 ), với ( a \neq 0 ).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà toán học đã giải phương trình bậc bốn để tìm nghiệm của phương trình.)
- (Trong lớp đại số, chúng tôi đã học cách phân tích một phương trình bậc bốn thành nhân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biquadrate equation": phương trình bậc bốn.
- The biquadrate equation can be reduced to a quadratic form using substitution. (Phương trình bậc bốn có thể được rút gọn thành dạng bậc hai bằng cách sử dụng phép thế.)
"biquadrate function": hàm số bậc bốn.
- A biquadrate function typically has a graph with up to three turning points. (Một hàm số bậc bốn thường có đồ thị với tối đa ba điểm uốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Biquadratic (tính từ): thuộc về bậc bốn.
- The biquadratic formula is more complex than the quadratic one. (Công thức bậc bốn phức tạp hơn công thức bậc hai.)
Từ đồng nghĩa
- Quartic: phương trình bậc bốn (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- A quartic equation is the same as a biquadrate. (Phương trình bậc bốn giống với "biquadrate".)
Các cụm từ liên quan
- Solve a biquadrate: giải một phương trình bậc bốn.
- It took the student an hour to solve the biquadrate. (Học sinh đó mất một giờ để giải phương trình bậc bốn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "biquadrate" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong toán học.