pictured

pictured

The snow-covered Alps are pictured in her imagination.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Được mô tả bằng hình vẽ hoặc đường nét: "pictured" chỉ trạng thái một đối tượng được thể hiện qua bức tranh, bản thiết kế hoặc hình ảnh minh họa.
    • Được hình dung trong tâm trí: "pictured" còn dùng để chỉ điều đó được tưởng tượng hoặc nhìn thấy rõ ràng trong suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pictured landscape in the gallery was breathtaking. (Phong cảnh được vẽ trong phòng triển lãm thật ngoạn mục.)
    • The snow-covered Alps pictured in her imagination were even more beautiful. (Dãy Alps phủ tuyết được hình dung trong trí tưởng tượng của ấy còn đẹp hơn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as pictured": như đã được mô tả trong hình.

    • The product arrived as pictured in the catalog. (Sản phẩm đến như đã được hiển thị trong danh mục.)
  • "pictured in one's mind": được hình dung rõ ràng trong tâm trí.

    • He had the scene pictured in his mind long before the trip. (Anh ấy đã hình dung cảnh đó trong tâm trí từ lâu trước chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Picture (danh từ): bức tranh, hình ảnh.
    • She drew a picture of her family. ( ấy vẽ một bức tranh về gia đình mình.)
  • Picture (động từ): vẽ, hình dung.
    • I can picture you on the beach. (Tôi có thể hình dung bạn trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Depicted: được mô tả, được vẽ lại.
  • Visualized: được hình dung, được nhìn thấy trong tâm trí.
  • Drawn: được vẽ (bằng tay hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Picture out: hình dung ra, tưởng tượng ra.
    • Try to picture out how the city will look in ten years. (Hãy cố gắng hình dung ra thành phố sẽ trông như thế nào trong mười năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Be pictured in: được mô tả trong, xuất hiện trong (tranh, ảnh).
    • The royal family is pictured in the portrait. (Gia đình hoàng gia được vẽ trong bức chân dung.)