biquadratic
/,baikwɔ'drætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Toán học):
- Trùng phương: Liên quan đến lũy thừa bậc bốn của một biến số. Thuật ngữ này mô tả các biểu thức hoặc phương trình trong đó số mũ cao nhất là bốn.
Danh từ (Toán học):
- Phương trình trùng phương: Một phương trình đại số trong đó lũy thừa cao nhất của ẩn số là bốn.
- Đa thức trùng phương: Một đa thức có bậc là bốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The biquadratic function was challenging to solve. (Hàm số trùng phương rất khó giải.)
- We studied biquadratic forms in advanced algebra. (Chúng tôi đã nghiên cứu các dạng trùng phương trong đại số nâng cao.)
Danh từ:
- Finding the roots of a biquadratic requires special techniques. (Việc tìm nghiệm của một phương trình trùng phương đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.)
- The expression is a biquadratic with four terms. (Biểu thức đó là một đa thức trùng phương có bốn hạng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biquadratic residue": Thặng dư trùng phương, một khái niệm trong lý thuyết số liên quan đến lũy thừa bậc bốn.
- The theorem deals with biquadratic residues modulo a prime. (Định lý đề cập đến các thặng dư trùng phương theo mô-đun một số nguyên tố.)
"Biquadratic field": Trường trùng phương, một trường số đại số được tạo ra bằng cách khai căn bậc bốn của một số nguyên.
- The structure of biquadratic fields is more complex than quadratic ones. (Cấu trúc của các trường trùng phương phức tạp hơn các trường bậc hai.)
Biến thể và từ gần giống
Biquadrate (Danh từ): Lũy thừa bậc bốn của một số.
- The biquadrate of 2 is 16. (Lũy thừa bậc bốn của 2 là 16.)
Quartic (Tính từ/Danh từ): Một từ đồng nghĩa chuyên môn khác cho "trùng phương" hoặc "phương trình bậc bốn".
- This is also known as a quartic equation. (Đây cũng được gọi là một phương trình bậc bốn.)
Từ đồng nghĩa
- Quartic: (Thuật ngữ toán học) Có bậc bốn; phương trình bậc bốn.
- Fourth-degree: (Mô tả chung) Bậc bốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ toán học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)
tính từ
- (toán học) trùng phương
- biquadratic equationphương trình trùng phương