biracial

Học thuật
Thân thiện
biracial

A biracial child smiles while holding hands with both parents in a park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm hoặc kết hợp hai chủng tộc: Dùng để mô tả một người cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau, hoặc một nhóm, tổ chức, tình huống sự tham gia của hai chủng tộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is biracial, with a Korean mother and an African American father. ( ấy người lai hai chủng tộc, mẹ người Hàn Quốc bố người Mỹ gốc Phi.)
    • The school promotes a biracial student council to represent its diverse population. (Trường học khuyến khích một hội đồng học sinh gồm hai chủng tộc để đại diện cho cộng đồng đa dạng của mình.)
    • Their biracial marriage was a symbol of unity in the community. (Cuộc hôn nhân kết hợp hai chủng tộc của họ một biểu tượng của sự đoàn kết trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biracial identity": bản sắc/ý thức về việc người lai hai chủng tộc.

    • He wrote a book about navigating his biracial identity in a multicultural society. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về việc định hướng bản sắc lai hai chủng tộc của mình trong một xã hội đa văn hóa.)
  • "biracial heritage": di sản/dòng dõi hai chủng tộc.

    • She is proud of her biracial heritage and celebrates traditions from both cultures. ( ấy tự hào về dòng dõi hai chủng tộc của mình tổ chức các truyền thống từ cả hai nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiracial (adj): đa chủng tộc (gồm nhiều hơn hai chủng tộc).

    • Vietnam is a multiracial country with 54 ethnic groups. (Việt Nam một quốc gia đa chủng tộc với 54 dân tộc.)
  • Interracial (adj): liên quan đến hoặc xảy ra giữa các chủng tộc khác nhau (thường dùng cho mối quan hệ, hôn nhân).

    • They faced some challenges in their interracial relationship. (Họ đã đối mặt với một số thách thức trong mối quan hệ liên chủng tộc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed-race (adj): lai chủng tộc (cách nói thông tục hơn, có thể chỉ hai hoặc nhiều chủng tộc).
  • Dual heritage (n): hai nguồn gốc/di sản (thường dùng trong bối cảnh văn hóa-xã hội).
Lưu ý sử dụng
  • Từ biracial mang tính trung lập học thuật, thích hợp để sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận về chủng tộc một cách tôn trọng.
  • Trong giao tiếp thông thường, các từ như "mixed-race" cũng phổ biến, nhưng biracial thường cụ thể hơn, nhấn mạnh vào hai chủng tộc cụ thể.
biracial

A biracial child smiles while holding hands with both parents in a park.

Adjective
  1. gồm hoặc kết hợp hai chủng tộc

Từ tương tự