Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) dòng giống, (thuộc) chủng tộc
    • racial pride
      sự bảo vệ giòng giống, sự tự kiêu về chủng tộc
    • racial minotities
      những chủng tộc ít người
Related search result for "racial"
Comments and discussion on the word "racial"