racial

/'reiʃəl/
tính từ
  1. (thuộc) dòng giống, (thuộc) chủng tộc
    • racial pride
      sự bảo vệ giòng giống, sự tự kiêu về chủng tộc
    • racial minotities
      những chủng tộc ít người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "racial"

racial
A teacher explains that people of all racial backgrounds can be friends.