birdnest

birdnest

Children found a small birdnest in the low branches of the garden tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ: "birdnest" (tổ chim) chỉ cấu trúc được chim xây dựng để đẻ trứng nuôi chim non.

    • They found a birdnest in the tree. (Họ tìm thấy một tổ chim trên cây.)
  2. Động từ: "birdnest" (đi tìm tổ chim) hành động đi tìm hoặc thu thập tổ chim, thường của trẻ em hoặc người yêu thiên nhiên.

    • We went birdnesting in the forest. (Chúng tôi đã đi tìm tổ chim trong rừng.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The birdnest is made of twigs and grass. (Tổ chim được làm từ cành cây cỏ.)
    • She carefully examined the birdnest. ( ấy cẩn thận kiểm tra tổ chim.)
  • Động từ:

    • The children love to go birdnesting on weekends. (Bọn trẻ thích đi tìm tổ chim vào cuối tuần.)
    • Birdnesting is a popular activity in the countryside. (Đi tìm tổ chim một hoạt động phổ biếnnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to birdnest" (như động từ): không chỉ tìm tổ còn có thể ám chỉ việc thu thập trứng hoặc quan sát chim.

    • They went birdnesting to study bird behavior. (Họ đi tìm tổ chim để nghiên cứu hành vi của loài chim.)
  • "birdnesting" (danh động từ): hoạt động tìm tổ chim nói chung.

    • Birdnesting is a fun way to explore nature. (Đi tìm tổ chim một cách thú vị để khám phá thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird's nest: cách viết phổ biến hơn, dấu sở hữu, nghĩa tương tự "tổ chim".

    • A bird's nest is often hidden in the branches. (Tổ chim thường được giấu trong các cành cây.)
  • Nest (n): tổ của bất kỳ loài động vật nào, không chỉ chim.

    • The squirrel built a nest in the attic. (Con sóc đã xây tổ trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerie (n): tổ của chim săn mồi lớn (như đại bàng), thườngnơi cao.

    • The eagle's aerie was on the cliff. (Tổ của đại bàngtrên vách đá.)
  • Nest (n): từ chung cho tổ của chim hoặc động vật.

    • The nest was carefully woven. (Cái tổ được đan rất cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho "birdnest", nhưng có thể dùng "go birdnesting" như một cụm động từ.)
    • They went birdnesting early in the morning. (Họ đi tìm tổ chim vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bird's nest" (nghĩa bóng): một mớ hỗn độn hoặc tình huống lộn xộn.

    • Her hair is a bird's nest after the storm. (Tóc ấy rối như tổ chim sau cơn bão.)
  • "Nest egg": tiền tiết kiệm dự phòng.

    • They saved a nest egg for retirement. (Họ tiết kiệm một khoản dự phòng cho hưu trí.)

Từ chứa "birdnest"