broadnosed

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới bộ khỉ lỗ mũi cách xa nhau
  2. thuộc, liên quan tới người mũi tẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

broadnosed
A broadnosed capuchin monkey cracks open a nut with a stone.