birdwoman

/'bə:d,wumən/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nữ phi công, chị lái máy bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

birdwoman
A birdwoman flies a small plane over the countryside.