birdwoman
/'bə:d,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ phi công: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ một người phụ nữ điều khiển máy bay, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Từ này kết hợp hình ảnh của loài chim (bird) với phụ nữ (woman) để ám chỉ khả năng bay lượn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was a celebrated birdwoman during the war. (Cô ấy là một nữ phi công nổi tiếng trong thời chiến.)
- The young birdwoman skillfully landed the aircraft. (Nữ phi công trẻ đã hạ cánh chiếc máy bay một cách điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang sắc thái thân mật, không trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa đại chúng để chỉ những nữ phi công tiên phong.
Biến thể và từ gần giống
- Aviator (n): Phi công (từ trang trọng, trung lập, dùng cho cả nam và nữ).
- Pilot (n): Phi công, người lái máy bay (từ thông dụng nhất).
- Airwoman (n): Nữ phi công (từ tương đương, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Female pilot: Nữ phi công (cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến hơn).
- Aviatrix (n): Nữ phi công (từ cổ, mang tính lịch sử).
Lưu ý
- Birdwoman là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ "pilot" được dùng phổ biến cho cả nam và nữ, và từ "female pilot" thường được ưa chuộng hơn để chỉ cụ thể một phi công là nữ. Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh lấy bối cảnh đầu thế kỷ 20.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nữ phi công, chị lái máy bay