birdman
/'bə:dmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi chim: "birdman" chỉ một người có sở thích hoặc công việc nuôi chim, thường là chim cảnh.
- Người nghiên cứu về chim: "birdman" cũng có thể dùng để chỉ một nhà điểu học hoặc người say mê nghiên cứu, quan sát các loài chim.
- Phi công, người lái máy bay (thông tục): Trong tiếng lóng, "birdman" đôi khi được dùng để gọi một cách thân mật những người lái máy bay, đặc biệt là phi công quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle is a birdman; he has an aviary with over fifty species. (Chú tôi là một người nuôi chim; ông ấy có một chuồng chim với hơn năm mươi loài.)
- The birdman spent the whole morning in the forest documenting bird calls. (Người nghiên cứu chim đã dành cả buổi sáng trong rừng để ghi âm tiếng chim hót.)
- After twenty years in the air force, the old birdman had countless stories to tell. (Sau hai mươi năm trong không quân, vị phi công già có vô số câu chuyện để kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Birdman of Alcatraz": Một biệt danh nổi tiếng của tù nhân Robert Stroud, người đã trở thành một chuyên gia về chim trong thời gian bị giam cầm.
- He studied ornithology in prison and became known as the Birdman of Alcatraz. (Ông đã nghiên cứu điểu học trong tù và trở nên nổi tiếng với biệt danh Người chim của Alcatraz.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornithologist (n): Nhà điểu học (từ chuyên môn, trang trọng hơn "birdman").
- She is a famous ornithologist who discovered three new bird species. (Bà ấy là một nhà điểu học nổi tiếng, người đã phát hiện ra ba loài chim mới.)
- Aviator (n): Phi công, người lái máy bay (từ trang trọng, ít mang sắc thái tiếng lóng).
- The early aviators were true pioneers. (Những phi công thời kỳ đầu là những nhà tiên phong thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
- Bird keeper: Người trông nom/giữ chim.
- Bird watcher: Người quan sát chim (thường là sở thích).
- Pilot: Phi công (từ thông dụng, trung lập).
Lưu ý
- Từ "birdman" mang tính chất thân mật hoặc tiếng lóng, đặc biệt với nghĩa "phi công". Trong các ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, nên dùng các từ như "ornithologist" (nhà điểu học) hoặc "pilot" (phi công).
- Nghĩa của từ có thể thay đổi tùy ngữ cảnh. Cần dựa vào văn cảnh để phân biệt người đang nói về một người nuôi chim, một nhà nghiên cứu hay một phi công.
danh từ
- người nuôi chim
- người nghiên cứu về chim
- (thông tục) phi công, người lái máy bay