birdman

/'bə:dmən/
danh từ
  1. người nuôi chim
  2. người nghiên cứu về chim
  3. (thông tục) phi công, người lái máy bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

birdman
A birdman carefully feeds a flock of colorful parrots in an aviary.