birling

birling

A lumberjack is birling on a floating log in a river.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Môn thể thao lăn gỗ trên nước: "birling" môn thể thao cạnh tranh, trong đó người chơi đứng trên một khúc gỗ nổi trên mặt nước cố gắng xoay tròn khúc gỗ bằng chân để làm đối thủ mất thăng bằng rơi xuống nước. Đây một hoạt động truyền thống của người khai thác gỗ, đặc biệt phổ biếnBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Môn lăn gỗ trên nước đòi hỏi sự thăng bằng phối hợp tuyệt vời.)
  • (Những người khai thác gỗ đã thi đấu môn lăn gỗ trên nước trong lễ hội hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do birling" hoặc "to go birling": tham gia hoặc thực hành môn thể thao này.
    • He learned to do birling from his grandfather, a former logger. (Anh ấy học môn lăn gỗ trên nước từ ông của mình, một cựu thợ khai thác gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Birler (danh từ): người chơi môn lăn gỗ trên nước.
    • The experienced birler easily defeated his opponent. (Người chơi lăn gỗ dày dạn kinh nghiệm đã dễ dàng đánh bại đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Log rolling: cách gọi phổ biến khác của môn thể thao này.
  • Log birling: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào hành động xoay khúc gỗ.
Các cụm từ liên quan
  • Birling contest: cuộc thi lăn gỗ trên nước.
    • The birling contest attracted many spectators to the riverbank. (Cuộc thi lăn gỗ trên nước đã thu hút nhiều khán giả đến bờ sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be on a roll": mặc dù không trực tiếp liên quan đến "birling", nhưng thành ngữ này có thể được sử dụng trong bối cảnh thể thao để chỉ sự thành công liên tiếp.
    • After winning three birling matches, he was definitely on a roll. (Sau khi thắng ba trận lăn gỗ, anh ấy chắc chắn đang trên đà thành công.)