prolong

/prolong/
ngoại động từ
  1. kéo dài; nối dài; gia hạn
    • to prolong a straigh line
      kéo dài một đường thẳng
    • to prolong a visit
      kéo dài cuộc đi thăm
    • to prolong a wall
      nối dài thêm một bức tường
  2. phát âm kéo dài (một âm tiết...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

prolong
We prolonged our picnic until sunset.