prolong

/prolong/
Học thuật
Thân thiện
prolong

We prolonged our picnic until sunset.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kéo dài (thời gian hoặc sự tồn tại): Làm cho một cái đó kéo dài thêm về mặt thời gian hoặc không gian.
    • Gia hạn: Làm cho một khoảng thời gian đã định trước đó trở nên dài hơn.
    • Nối dài: Làm cho một vật thể trở nên dài hơn về mặt vật .
dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ đã cố gắng mọi cách để kéo dài sự sống cho bệnh nhân.)
  • (Chúng tôi quyết định kéo dài kỳ nghỉ thêm một tuần nữa.)
  • (Kiến trúc sư đề xuất nối dài hành lang đến dãy nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prolong the agony": kéo dài sự đau khổ, làm cho một tình huống khó chịu hoặc đau đớn kéo dài không cần thiết.
    • Delaying the decision will only prolong the agony for everyone involved. (Trì hoãn quyết định chỉ kéo dài sự khổ sở cho tất cả mọi người liên quan.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ việc kéo dài một hiện tượng, trạng thái, hoặc cuộc thảo luận.
    • The medication helps to prolong the period of remission. (Thuốc giúp kéo dài thời gian thuyên giảm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolongation (danh từ): sự kéo dài, phần được kéo dài ra.
    • The prolongation of the contract was welcomed by the staff. (Việc gia hạn hợp đồng được nhân viên hoan nghênh.)
  • Prolonged (tính từ): kéo dài, lâu dài.
    • The region suffered from a prolonged drought. (Khu vực này phải hứng chịu một đợt hạn hán kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Extend: mở rộng, kéo dài (thời gian hoặc phạm vi).
  • Lengthen: làm cho dài hơn (về thời gian hoặc chiều dài vật ).
  • Protract: kéo dài một cách không cần thiết hoặc tẻ nhạt (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Shorten: rút ngắn.
  • Cut short: cắt ngắn, chấm dứt sớm.
  • Abbreviate: viết tắt, rút gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "prolong" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "kéo dài" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • Prolong the inevitable: trì hoãn điều không thể tránh khỏi.
    • Paying the minimum on your credit card only prolongs the inevitable debt. (Chỉ trả số tiền tối thiểu cho thẻ tín dụng chỉ trì hoãn món nợ không thể tránh khỏi.)
prolong

We prolonged our picnic until sunset.

ngoại động từ
  1. kéo dài; nối dài; gia hạn
    • to prolong a straigh line
      kéo dài một đường thẳng
    • to prolong a visit
      kéo dài cuộc đi thăm
    • to prolong a wall
      nối dài thêm một bức tường
  2. phát âm kéo dài (một âm tiết...)