broiling

broiling

A chef is broiling salmon fillets in the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nướng trực tiếp: "broiling" quá trình nấu chín thực phẩm bằng cách tiếp xúc trực tiếp với nhiệt bức xạ, chẳng hạn như trên lửa hoặc dưới nướng. Phương pháp này thường được dùng để làm chín nhanh bề mặt thực phẩm, tạo lớp vỏ giòn.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "broil"):

    • Nướng trực tiếp: Hành động nấu thực phẩm dưới nhiệt độ cao từ trên xuống (thường trong nướng) hoặc trên lửa trần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Broiling is a quick method for cooking steaks. (Sự nướng trực tiếp phương pháp nhanh để nấu bít tết.)
    • The broiling of the chicken gave it a crispy skin. (Việc nướng trực tiếp con đã tạo cho một lớp da giòn.)
  • Động từ:

    • She is broiling the fish under the grill. ( ấy đang nướng trực tiếp con dưới nướng.)
    • The chef prefers broiling vegetables for a smoky flavor. (Đầu bếp thích nướng trực tiếp rau củ để hương vị khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broiling hot": cực kỳ nóng (thường dùng để tả thời tiết).

    • The summer sun was broiling hot. (Mặt trời mùa nóng như thiêu đốt.)
  • "Broiling pan": chảo nướng (dụng cụ dùng trong nướng để hứng mỡ chảy).

    • Place the steak on the broiling pan to catch the drippings. (Đặt miếng bít tết lên chảo nướng để hứng mỡ chảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Broil (động từ): nướng trực tiếp.

    • I will broil the salmon for dinner. (Tôi sẽ nướng trực tiếp hồi cho bữa tối.)
  • Broiler (danh từ): nướng hoặc bộ phận nướng trong .

    • The broiler in this oven is very powerful. (Bộ phận nướng trong này rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Grilling: nướng trên vỉ (thường ngoài trời hoặc dưới nhiệt trực tiếp).
  • Roasting: quay (nấu chín trong kín, thườngnhiệt độ thấp hơn lâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Broil up: nướng nhanh (ít dùng, thường trong văn nói).
    • Let’s broil up some burgers for lunch. (Hãy nướng nhanh vài cái bánh mì kẹp thịt cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • In the broiling heat: trong cái nóng như thiêu đốt.
    • They worked in the broiling heat of the desert. (Họ làm việc trong cái nóng như thiêu đốt của sa mạc.)