birman

Học thuật
Thân thiện
birman

Le birman est la langue officielle de la Birmanie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Miến Điện: Dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến quốc gia Myanmar (tên Miến Điện).
    • Ví dụ: La culture birmane est très riche. (Văn hóa Miến Điện rất phong phú.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Miến Điện: Ngôn ngữ chính thức của Myanmar.
    • Ví dụ: Il apprend le birman à l'université. (Anh ấy học tiếng Miến Điệntrường đại học.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un restaurant birman (Một nhà hàng Miến Điện)
    • La frontière birmane (Biên giới Miến Điện)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Parler couramment le birman (Nói thông thạo tiếng Miến Điện)
    • La traduction du français vers le birman (Bản dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Miến Điện)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Birman" có thể được dùng như một danh từ để chỉ người Miến Điện (một , một ). Tuy nhiên, cách dùng phổ biến trung lập hơn là (một người đàn ông Miến Điện) (một người phụ nữ Miến Điện).
    • Un Birman m'a expliqué les traditions. (Một người đàn ông Miến Điện đã giải thích các truyền thống cho tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Birmane (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "birman".
    • Une artiste birmane (Một nữ nghệ sĩ Miến Điện)
  • Birman (danh từ giống đực): Người đàn ông Miến Điện.
  • Birmane (danh từ giống cái): Người phụ nữ Miến Điện.
  • Myanmar: Tên chính thức hiện tại của quốc gia. Tính từ tương ứng là , nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
  • De Myanmar: (Thuộc về) Myanmar (từ chỉ địahiện đại, ít dùng hơn trong ngôn ngữ thông thường).
  • Myanmarais(e): (Thuộc về) Myanmar (tính từ chính thức hơn, ít phổ biến trong khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "birman" chủ yếu đề cập đến ngôn ngữ các đặc điểm văn hóa của đa số dân tộc Bamar (người Miến) tại Myanmar. không bao hàm toàn bộ các dân tộc ngôn ngữ khác trong quốc gia đa sắc tộc này.
  • Trong bối cảnh chính thức hoặc ngoại giao, tên quốc gia "Myanmar" tính từ "myanmarais(e)" thường được ưu tiên sử dụng.
birman

Le birman est la langue officielle de la Birmanie.

tính từ
  1. (thuộc) Miến Điện
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Miến Điện

Từ gần giống